Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Chiang Mai ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Chiang Mai có 169 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 169 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 169 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | VZ2105 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 06:35 06:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:50 | DD123 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 06:50 06:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:10 | AK3416 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:00 | 07:10 | — | Theo lịch |
| 07:10 | FD3416 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:00 | 07:10 07:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | AK3417 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 07:40 07:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FD3417 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 07:40 07:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 9C8933 | Spring Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:55 | 07:45 07:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DD120 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:45 07:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK3437 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3437 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 07:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | MU7621 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 06:55 | 08:10 | — | Đã huỷ |
| 08:15 | DD121 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:15 08:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK3438 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3438 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 9C8512 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:45 08:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TG102 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:25 | 08:45 08:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ114 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:35 | 09:00 08:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | MU7622 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 09:10 | — | — | Đã huỷ |
| 09:15 | MU9639 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:20 | 09:15 08:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK8435 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD8435 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 09:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | PG215 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:00 | 09:20 09:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TG103 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:25 09:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:35 | VZ115 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:35 09:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:45 | UO738 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 07:50 | 09:45 09:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK8436 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 09:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FD8436 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 10:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SL506 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:35 | 09:50 09:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | MU9640 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 10:05 10:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:10 | PG216 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:10 10:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:20 | CI851 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:30 | 10:20 10:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BR257 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:40 | 10:25 10:01 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | VZ415 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 08:15 | 10:25 09:49 | -36 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SL507 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:30 10:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:30 | UO739 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 10:30 10:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AK3435 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 09:20 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 10:35 | FD3435 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 09:20 | 10:35 10:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | PG241 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 08:55 | 10:40 10:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | VZ414 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 10:55 10:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:05 | AK3436 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:05 11:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:05 | FD3436 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:05 11:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG223 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | TG104 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | CI852 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:20 11:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:20 | VZ102 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:20 11:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK157 | AirAsia | Đến Hat Yai International Airport HDY | 11:25 11:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:25 | AK3427 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | FD157 | Thai AirAsia | Đến Hat Yai International Airport HDY | 11:25 11:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:25 | FD3427 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 11:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | BR258 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:35 11:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:35 | PG242 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 11:35 11:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:40 | DD124 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:25 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | VZ103 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:50 12:50 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG224 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 11:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TG105 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 12:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK3428 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD3428 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DD125 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | SL508 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:05 | 12:20 11:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TG106 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:40 | 13:00 12:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | MU205 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 10:00 | 13:25 13:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | TG107 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:40 13:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK3433 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD3433 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 13:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | PG217 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:45 13:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | VZ110 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:50 13:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AK3159 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FD3159 | Thai AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 13:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 8K261 | K-Mile Air | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | AK3434 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 14:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FD3434 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 14:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:25 | SL512 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:10 | 14:25 14:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VZ111 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:30 14:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK3425 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:35 | FD3425 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 14:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | PG248 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport HKT | 14:35 14:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK3162 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:40 | FD3162 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TG110 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 14:50 14:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | MU206 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:55 14:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK3426 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FD3426 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SL513 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AK856 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 15:10 15:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | VZ106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:50 | 15:15 15:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 8K261 | K-Mile Air | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 15:20 15:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:20 | MU9619 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 14:25 | 15:20 14:53 | -27 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | TG111 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:30 15:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK3410 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FD3410 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:35 15:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AK857 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:40 16:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VZ107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:45 16:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:50 | DD132 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 15:50 15:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | VZ417 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 13:40 | 15:50 15:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AK3439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | FD3439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 15:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK158 | AirAsia | Từ Hat Yai International Airport HDY | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | FD158 | Thai AirAsia | Từ Hat Yai International Airport HDY | 14:00 | 16:00 15:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | JX751 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 13:05 | 16:05 15:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MU9620 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 16:10 16:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TG112 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:55 | 16:15 16:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DD133 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:20 16:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VZ416 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 16:25 16:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3074 | AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3074 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 16:30 16:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:35 | TR674 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:30 | 16:35 16:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | 8M370 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 15:25 | 16:55 17:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TG113 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:55 17:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:20 | JX752 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:20 17:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:25 | SL509 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:25 17:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:35 | TR675 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:35 17:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:40 | 8M371 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 17:40 18:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:45 | VJ109 | VietJet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | VZ109 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 17:45 17:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:50 | CZ3033 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 16:00 | 17:50 17:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | AK8439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD8439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 18:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK3411 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:25 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:35 | DD134 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:20 | 18:35 18:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD3411 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:25 | 18:35 18:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | UO744 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 16:50 | 18:40 18:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | CZ3034 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 18:50 18:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK8440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD8440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 18:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:00 | VZ122 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:00 19:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DD135 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:05 19:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG219 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:50 | 19:10 19:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK5500 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FD5500 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UO755 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 19:25 19:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:30 | AK3429 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | FD3429 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 19:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VZ123 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 19:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG220 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ116 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 20:00 19:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK3430 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 20:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | FD3430 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 20:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 20:20 | 9C8511 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:05 | 20:20 20:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TG120 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:15 | 20:30 20:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | 9C6627 | Spring Airlines | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 17:55 | 20:35 19:56 | -39 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | VZ117 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 20:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 20:45 | LJ9 | Jin Air | Từ Incheon International Airport ICN | 17:20 | 20:45 20:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SL520 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:30 | 20:45 20:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK3443 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | FD3443 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 20:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | VZ2106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:30 | 20:55 21:16 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AK3075 | AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:00 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | FD3075 | Thai AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:00 | 21:00 20:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TG121 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:10 21:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 21:20 | 9C8934 | Spring Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 21:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 21:25 | AK3444 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FD3444 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SL521 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:30 21:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:30 | VZ2107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:30 22:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 21:35 | 9C6628 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 21:35 21:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:45 | LJ10 | Jin Air | Đến Incheon International Airport ICN | 21:45 21:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:50 | CA823 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 17:45 | 21:50 21:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5501 | AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | FD5501 | Thai AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 21:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK3419 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 22:25 | FD3419 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 22:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | DD148 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:30 | 22:45 22:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | VZ104 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 21:25 | 22:50 22:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | AK3420 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 22:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:55 | FD3420 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 22:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:05 | CA824 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 23:05 23:42 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 23:25 | VZ2104 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 22:00 | 23:25 23:08 | -17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.