Beauvais-Tillé (BVA)
Sân bay Beauvais-Tillé phục vụ 471.686 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 14,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.714 | 2.313 | ▼ 14,8% |
| Tháng 2 | 2.748 | 2.438 | ▼ 11,3% |
| Tháng 3 | 3.327 | 2.824 | ▼ 15,1% |
| Tháng 4 | 3.785 | 3.630 | ▼ 4,1% |
| Tháng 5 | 3.854 | 3.703 | ▼ 3,9% |
| Tháng 6 | 3.767 | 3.543 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 3.834 | 3.686 | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 3.947 | 3.726 | ▼ 5,6% |
| Tháng 9 | 3.562 | – | – |
| Tháng 10 | 3.605 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.487 | – | – |
| Tháng 12 | 2.592 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 27.976 | 25.863 | ▼ 7,6% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 441.774 | 376.757 | ▼ 14,7% |
| Tháng 2 | 458.856 | 396.519 | ▼ 13,6% |
| Tháng 3 | 548.662 | 471.686 | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | 639.903 | – | – |
| Tháng 5 | 651.099 | – | – |
| Tháng 6 | 623.677 | – | – |
| Tháng 7 | 631.475 | – | – |
| Tháng 8 | 675.973 | – | – |
| Tháng 9 | 570.274 | – | – |
| Tháng 10 | 596.272 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 409.684 | – | – |
| Tháng 12 | 427.962 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1.449.292 | 1.244.962 | ▼ 14,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.665 | 2.445 | 3.249 | 3.499 | 3.730 | 3.574 | 3.870 | 3.898 | 3.597 | 3.709 | 2.666 | 3.015 |
| 2025 | 2.714 | 2.748 | 3.327 | 3.785 | 3.854 | 3.767 | 3.834 | 3.947 | 3.562 | 3.605 | 2.487 | 2.592 |
| 2026 | 2.313 | 2.438 | 2.824 | 3.630 | 3.703 | 3.543 | 3.686 | 3.726 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.558 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Beauvais-Tillé trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Beauvais-Tillé mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 124 | 836 |
| 30/8/2026 | 118 | 835 |
| 29/8/2026 | 116 | 836 |
| 28/8/2026 | 118 | 838 |
| 27/8/2026 | 121 | 840 |
| 26/8/2026 | 118 | 843 |
| 25/8/2026 | 121 | 843 |
| 24/8/2026 | 123 | |
| 23/8/2026 | 119 | |
| 22/8/2026 | 118 | |
| 21/8/2026 | 120 | |
| 20/8/2026 | 124 | |
| 19/8/2026 | 118 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Francisco de Sá Carneiro BVA–OPO → | 1.909 | 1.240 |
| Sân bay Dublin BVA–DUB → | 1.892 | 729 |
| Sân bay quốc tế Bucharest Henri Coandă BVA–OTP → | 1.620 | 1.889 |
| Sân bay quốc tế Tirana Nënë Tereza BVA–TIA → | 1.367 | 1.633 |
| Sân bay quốc tế Avram Iancu Cluj BVA–CLJ → | 1.295 | 1.623 |
| Sân bay Orio al Serio BVA–BGY → | 1.197 | 708 |
| Sân bay Barcelona BVA–BCN → | 981 | 907 |
| Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci BVA–FCO → | 970 | 1.158 |
| Sân bay Lisboa Portela BVA–LIS → | 912 | 1.485 |
| Sân bay quốc tế Iași BVA–IAS → | 888 | 1.894 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 4 Sân bay Beauvais-Tillé được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 4 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)