341 km · Nội địa

Newark Liberty (EWR) – Washington Dulles (IAD)

Tháng 7/2026 có 280 chuyến bay khai thác giữa Newark Liberty và Washington Dulles, tính cả hai chiều; 72,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1229234▲ 2,2%
Tháng 2221208▼ 5,9%
Tháng 3255244▼ 4,3%
Tháng 4280240▼ 14,3%
Tháng 5276265▼ 4,0%
Tháng 6240296▲ 23,3%
Tháng 7229280▲ 22,3%
Tháng 8248––
Tháng 9244––
Tháng 10248–đang tích luỹ
Tháng 11229––
Tháng 12249––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7301.767▲ 2,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,7%85,9%▲ 5,1%
Tháng 281,4%85,6%▲ 5,2%
Tháng 383,1%75,4%▼ 9,3%
Tháng 475,4%87,1%▲ 15,5%
Tháng 566,7%88,7%▲ 33,0%
Tháng 672,5%85,5%▲ 17,9%
Tháng 758,1%72,9%▲ 25,5%
Tháng 871,4%––
Tháng 978,7%––
Tháng 1075,4%–đang tích luỹ
Tháng 1176,4%––
Tháng 1278,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,1%83,0%▲ 12,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1214▲ 600,0%
Tháng 2217▲ 750,0%
Tháng 303–
Tháng 460▼ 100,0%
Tháng 5115▼ 54,5%
Tháng 6440,0%
Tháng 71931▲ 63,2%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4474▲ 68,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 95,2%
  2. Republic Airways 4,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EWR → IAD

Chuyến theo lịch
2.729
Chuyến khai thác
2.667
Bị huỷ
62 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
77,2%

IAD → EWR

Chuyến theo lịch
2.730
Chuyến khai thác
2.663
Bị huỷ
67 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

EWR → IAD và IAD → EWR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 5.196 95,2% 77,5% 105
Republic Airways YX 263 4,8% 80,3% 24

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,4phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất49,2phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận5.459EWR–IAD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,4% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,0% · 613 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,5% · 594 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,1% · 649 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,9% · 498 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,0% · 480 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 72,1% · 662 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,4 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 14,5 phút · 613 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,0 phút · 594 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 47,8 phút · 649 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,0 phút · 498 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,4 phút · 480 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 20,3 phút · 662 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6061
06:0096,4%-1,4 phút1.1201.140
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:0086,0%14,5 phút606613
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137138
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—128138
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7879
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136140
15:0072,5%25,0 phút582594
16:00Chưa có số liệu———
17:0062,1%47,8 phút630649
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
19:0065,9%31,0 phút481498
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7377
21:0070,0%19,4 phút467480
22:0072,1%20,3 phút642662
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,7% · 788 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,3% · 789 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,5% · 788 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,7% · 781 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,1% · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,5% · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,4% · 780 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,5 phút · 788 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,3 phút · 789 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 18,5 phút · 788 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 22,7 phút · 781 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,4 phút · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 18,9 phút · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 26,5 phút · 780 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 789 · 789 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,7%18,5 phút759788
Thứ Ba83,3%12,3 phút772789
Thứ Tư80,5%18,5 phút776788
Thứ Năm76,7%22,7 phút765781
Thứ Sáu76,1%20,4 phút778782
Thứ Bảy77,5%18,9 phút733751
Chủ Nhật70,4%26,5 phút747780

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,8% · 479 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,5% · 448 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,4% · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,8% · 526 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,5% · 557 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,7% · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,2% · 559 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,4% · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,7% · 244 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,3% · 407 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,2% · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,9% · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,6 phút · 479 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,0 phút · 448 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,6 phút · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,8 phút · 526 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 24,3 phút · 557 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,1 phút · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 47,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 28,0 phút · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 17,1 phút · 244 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,5 phút · 407 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,9 phút · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,8 phút · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 448 · 448 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,8%7,6 phút463479
T283,5%10,0 phút429448
T379,4%15,6 phút499502
T480,8%15,8 phút520526
T577,5%24,3 phút541557
T679,7%20,1 phút536544
T766,2%47,9 phút509559
T871,4%28,0 phút248249
T978,7%17,1 phút244244
T1078,3%16,5 phút405407
T1176,2%14,9 phút462468
T1274,9%16,8 phút474476

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,8% 4.138
  • Trễ trên 15 phút 21,8% 1.192
  • Bị huỷ 2,4% 129
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

40
40 trong 40
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1992 EWR → IAD 625 73,3%
UA1366 EWR → IAD 533 96,9%
UA1997 IAD → EWR 521 69,0%
UA2669 IAD → EWR 325 97,2%
UA1784 EWR → IAD 207 75,5%
UA1831 IAD → EWR 182 69,5%
UA2398 IAD → EWR 175 64,4%
UA2677 EWR → IAD 160 64,3%
UA2396 IAD → EWR 145 94,4%
UA1929 IAD → EWR 128 85,2%
UA694 IAD → EWR 103 81,6%
UA2295 IAD → EWR 90 77,8%
UA1386 EWR → IAD 89 69,7%
UA1891 IAD → EWR 76 97,4%
UA2212 EWR → IAD 73 74,7%
UA1498 IAD → EWR 72 85,3%
UA1228 EWR → IAD 64 93,8%
UA1999 IAD → EWR 58 90,7%
UA2366 IAD → EWR 54 22,5%
UA1950 EWR → IAD 52 66,0%
UA2279 EWR → IAD 49 53,3%
UA2430 EWR → IAD 48 68,1%
UA1340 EWR → IAD 43 76,2%
UA1691 EWR → IAD 37 80,6%
UA1809 EWR → IAD 37 73,0%
UA2147 IAD → EWR 37 94,4%
UA2429 IAD → EWR 37 73,0%
UA368 IAD → EWR 37 36,1%
UA558 EWR → IAD 37 56,8%
UA754 IAD → EWR 37 97,3%
UA760 IAD → EWR 37 88,9%
UA1469 IAD → EWR 36 83,3%
UA1413 EWR → IAD 35 82,9%
UA1230 IAD → EWR 32 74,2%
UA555 EWR → IAD 32 90,6%
UA1332 EWR → IAD 31 27,6%
UA1703 EWR → IAD 31 61,3%
UA2027 EWR → IAD 31 61,3%
UA2365 IAD → EWR 31 80,7%
UA2605 IAD → EWR 31 87,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 280 +22,3% 31 72,9%
tháng 6/2026 296 +23,3% 4 85,5%
tháng 5/2026 265 −4,0% 5 88,7%
tháng 4/2026 240 −14,3% 0 87,1%
tháng 3/2026 244 −4,3% 3 75,4%
tháng 2/2026 208 −5,9% 17 85,6%
tháng 1/2026 234 +2,2% 14 85,9%
tháng 12/2025 249 +10,7% 0 78,3%
tháng 11/2025 229 −1,7% 5 76,4%
tháng 10/2025 248 +58,0% 1 75,4%
tháng 9/2025 244 0 78,7%
tháng 8/2025 248 1 71,4%
tháng 7/2025 229 19 58,1%
tháng 6/2025 240 4 72,5%
tháng 5/2025 276 11 66,7%
tháng 4/2025 280 6 75,4%
tháng 3/2025 255 0 83,1%
tháng 2/2025 221 2 81,4%
tháng 1/2025 229 2 81,7%
tháng 12/2024 225 2 71,1%
tháng 11/2024 233 1 76,0%
tháng 10/2024 157 1 82,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…