908 km · Nội địa

Campo Grande (CGR) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 411 chuyến bay khai thác giữa Campo Grande và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 77,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1366391▲ 6,8%
Tháng 2354332▼ 6,2%
Tháng 3391386▼ 1,3%
Tháng 4315260▼ 17,5%
Tháng 5334383▲ 14,7%
Tháng 6378339▼ 10,3%
Tháng 7332411▲ 23,8%
Tháng 8369––
Tháng 9380––
Tháng 10389–đang tích luỹ
Tháng 11371––
Tháng 12393––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4702.502▲ 1,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,5%80,3%▼ 9,3%
Tháng 286,2%80,4%▼ 6,7%
Tháng 387,2%83,4%▼ 4,4%
Tháng 484,8%72,3%▼ 14,7%
Tháng 589,2%78,1%▼ 12,4%
Tháng 686,0%71,1%▼ 17,3%
Tháng 778,0%77,6%▼ 0,5%
Tháng 884,0%––
Tháng 986,1%––
Tháng 1083,8%–đang tích luỹ
Tháng 1179,0%––
Tháng 1271,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,7%77,6%▼ 9,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1330,0%
Tháng 260▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 525▲ 150,0%
Tháng 626▲ 200,0%
Tháng 721▼ 50,0%
Tháng 82––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1618▲ 12,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 63,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 36,1%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGR → GRU

Chuyến theo lịch
3.979
Chuyến khai thác
3.943
Bị huỷ
36 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
87,9%

GRU → CGR

Chuyến theo lịch
3.953
Chuyến khai thác
3.926
Bị huỷ
27 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

CGR → GRU và GRU → CGR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 5.067 63,9% 81,0% 43
Gol Transportes Aéreos G3 2.860 36,1% 83,0% 20
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5 0,1% 60,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-6,1phút · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,1phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận7.932CGR–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 98,1% · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,1% · 207 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,7% · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 82,7% · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 79,1% · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,0% · 862 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,2% · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 73,9% · 385 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,3% · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 73,2% · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 80,9% · 827 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,0% · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 79,3% · 591 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 65,1% · 233 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 62,2% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -6,1 phút · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,3 phút · 207 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,5 phút · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 6,4 phút · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 9,1 phút · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,4 phút · 862 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,9 phút · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,8 phút · 385 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,9 phút · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,4 phút · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,9 phút · 827 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,1 phút · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,8 phút · 591 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 22,0 phút · 233 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 17,1 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 827 · 827 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—164165
05:0098,1%-6,1 phút720732
06:0093,1%-3,3 phút204207
07:0087,7%6,5 phút261265
08:0082,7%6,4 phút469472
09:0079,1%9,1 phút640641
10:0084,0%5,4 phút861862
11:0088,2%3,9 phút365367
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—142142
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—188191
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6161
15:0073,9%12,8 phút383385
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—150151
17:0076,3%9,9 phút481485
18:0073,2%11,4 phút482487
19:0080,9%6,9 phút818827
20:0081,0%3,1 phút226229
21:0079,3%7,8 phút585591
22:0065,1%22,0 phút232233
23:0062,2%17,1 phút389391

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,5% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,8% · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,9% · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,0% · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,5% · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,4% · 995 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 81,1% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,5 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,6 phút · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,0 phút · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,9 phút · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,1 phút · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 5,3 phút · 995 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,4 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.069 · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.176 · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.075 · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.209 · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,5%5,5 phút1.1911.205
Thứ Ba81,8%6,6 phút1.0551.069
Thứ Tư80,9%7,0 phút1.1661.176
Thứ Năm82,0%6,9 phút1.0691.075
Thứ Sáu80,5%8,1 phút1.2011.209
Thứ Bảy83,4%5,3 phút991995
Chủ Nhật81,1%6,4 phút1.1961.203

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,3% · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,4% · 692 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,3% · 778 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 79,1% · 578 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,3% · 724 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,9% · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,8% · 746 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 84,0% · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,1% · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,3% · 619 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,6% · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,1% · 800 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,0 phút · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,5 phút · 692 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,2 phút · 778 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,5 phút · 578 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,7 phút · 724 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,1 phút · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,7 phút · 746 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 4,7 phút · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,5 phút · 619 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,3 phút · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,7 phút · 800 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,3%5,0 phút757763
T283,4%5,5 phút686692
T385,3%5,2 phút777778
T479,1%7,5 phút575578
T583,3%4,7 phút717724
T678,9%6,1 phút717725
T777,8%8,7 phút743746
T884,0%4,7 phút369371
T986,1%7,2 phút380384
T1082,3%6,5 phút617619
T1182,6%7,3 phút749752
T1276,1%9,7 phút782800

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,0% 6.428
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 1.441
  • Bị huỷ 0,8% 63
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

26
26 trong 26
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3129 CGR → GRU 643 87,7%
JJ3128 GRU → CGR 642 71,1%
JJ3534 GRU → CGR 626 79,4%
JJ3119 GRU → CGR 622 65,0%
JJ3535 CGR → GRU 590 89,6%
JJ3127 CGR → GRU 549 97,8%
G31481 CGR → GRU 451 94,1%
JJ3886 GRU → CGR 430 83,0%
G31487 CGR → GRU 369 90,7%
JJ3771 CGR → GRU 362 85,5%
G31545 CGR → GRU 351 80,6%
G31422 GRU → CGR 339 80,4%
G31496 GRU → CGR 321 75,3%
JJ4731 CGR → GRU 264 66,4%
G31348 GRU → CGR 213 84,0%
JJ3819 GRU → CGR 162 74,2%
G31316 GRU → CGR 146 71,9%
G31480 GRU → CGR 112 66,4%
G31583 CGR → GRU 95 88,4%
JJ4505 CGR → GRU 87 96,6%
G31071 GRU → CGR 79 89,9%
G31478 GRU → CGR 75 85,1%
G31479 CGR → GRU 68 86,6%
G31476 GRU → CGR 65 73,9%
G31477 CGR → GRU 65 63,1%
G31498 GRU → CGR 36 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 411 +23,8% 1 77,6%
tháng 6/2026 339 −10,3% 6 71,1%
tháng 5/2026 383 +14,7% 5 78,1%
tháng 4/2026 260 −17,5% 2 72,3%
tháng 3/2026 386 −1,3% 1 83,4%
tháng 2/2026 332 −6,2% 0 80,4%
tháng 1/2026 391 +6,8% 3 80,3%
tháng 12/2025 393 +1,0% 15 71,5%
tháng 11/2025 371 −1,9% 3 79,0%
tháng 10/2025 389 +70,6% 2 83,8%
tháng 9/2025 380 4 86,1%
tháng 8/2025 369 2 84,0%
tháng 7/2025 332 2 78,0%
tháng 6/2025 378 2 86,0%
tháng 5/2025 334 2 89,2%
tháng 4/2025 315 1 84,8%
tháng 3/2025 391 0 87,2%
tháng 2/2025 354 6 86,2%
tháng 1/2025 366 3 88,5%
tháng 12/2024 389 3 80,7%
tháng 11/2024 378 0 86,2%
tháng 10/2024 228 0 79,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…