828 km · Nội địa

Campo Grande (CGR) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 155 chuyến bay khai thác giữa Campo Grande và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 89,7% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1229162▼ 29,3%
Tháng 2152142▼ 6,6%
Tháng 3199157▼ 21,1%
Tháng 4182164▼ 9,9%
Tháng 5208155▼ 25,5%
Tháng 6212150▼ 29,2%
Tháng 7184155▼ 15,8%
Tháng 8202––
Tháng 9215––
Tháng 10206–đang tích luỹ
Tháng 11180––
Tháng 12179––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3661.085▼ 20,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,8%76,5%▼ 8,7%
Tháng 277,6%81,0%▲ 4,4%
Tháng 386,9%84,7%▼ 2,5%
Tháng 487,4%86,0%▼ 1,6%
Tháng 587,0%80,0%▼ 8,0%
Tháng 689,6%80,0%▼ 10,7%
Tháng 789,7%89,7%0,0%
Tháng 892,1%––
Tháng 988,4%––
Tháng 1088,8%–đang tích luỹ
Tháng 1181,1%––
Tháng 1265,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,0%82,6%▼ 4,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 194▼ 55,6%
Tháng 274▼ 42,9%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 500–
Tháng 604–
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2115▼ 28,6%

Theo chiều bay

CGR → VCP

Chuyến theo lịch
2.021
Chuyến khai thác
1.963
Bị huỷ
58 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
83,7%

VCP → CGR

Chuyến theo lịch
2.025
Chuyến khai thác
1.970
Bị huỷ
55 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
83,6%

CGR → VCP và VCP → CGR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.046 100,0% 83,7% 113

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất02:00–03:00-6,2phút · 254 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,6phút02:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận4.046CGR–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 95,5% · 254 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 93,4% · 384 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,7% · 432 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,1% · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 80,7% · 365 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,1% · 460 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,1% · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,8% · 243 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -6,2 phút · 254 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,5 phút · 384 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,1 phút · 432 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,4 phút · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,6 phút · 365 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,4 phút · 460 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,2 phút · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,2 phút · 243 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 432 · 432 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 365 · 365 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
02:0095,5%-6,2 phút243254
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—127132
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174184
08:0093,4%1,5 phút381384
09:0089,7%1,1 phút426432
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—138144
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1922
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137140
13:0080,1%9,4 phút361368
14:0080,7%8,6 phút357365
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4755
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3441
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195198
18:0074,1%11,4 phút451460
19:0077,1%8,2 phút529536
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2832
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
23:0087,8%3,2 phút230243

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,7% · 649 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,6% · 597 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,3% · 605 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,1% · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,3% · 608 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,1% · 452 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,8% · 507 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,0 phút · 649 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,9 phút · 597 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,0 phút · 605 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,7 phút · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,4 phút · 608 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,9 phút · 452 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,0 phút · 507 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,7%7,0 phút628649
Thứ Ba84,6%5,9 phút583597
Thứ Tư82,3%6,0 phút583605
Thứ Năm82,1%7,7 phút599628
Thứ Sáu80,3%7,4 phút595608
Thứ Bảy90,1%1,9 phút445452
Chủ Nhật86,8%3,0 phút500507

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 80,8% · 404 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,3% · 305 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,0% · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 349 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 84,0% · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,6% · 366 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,7% · 341 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,1% · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,4% · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,1% · 363 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,8% · 364 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 71,2% · 414 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,1 phút · 404 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,7 phút · 305 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,2 phút · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,9 phút · 349 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,3 phút · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,0 phút · 366 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,9 phút · 341 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,9 phút · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,9 phút · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,5 phút · 363 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,7 phút · 364 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,0 phút · 414 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 366 · 366 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,8%5,1 phút391404
T279,3%9,7 phút294305
T386,0%3,2 phút356359
T486,7%2,9 phút346349
T584,0%7,3 phút363363
T685,6%5,0 phút362366
T789,7%1,9 phút339341
T892,1%1,9 phút202203
T988,4%2,9 phút215215
T1086,1%4,5 phút338363
T1180,8%7,7 phút338364
T1271,2%14,0 phút389414

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 3.291
  • Trễ trên 15 phút 15,9% 642
  • Bị huỷ 2,8% 113
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

11
11 trong 11
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2742 VCP → CGR 550 77,4%
AD4282 VCP → CGR 544 91,7%
AD2970 CGR → VCP 543 88,7%
AD2743 CGR → VCP 542 77,2%
AD2700 VCP → CGR 405 74,7%
AD4361 CGR → VCP 398 93,5%
AD2713 VCP → CGR 371 89,4%
AD4285 CGR → VCP 308 75,2%
AD4877 VCP → CGR 119 84,4%
AD4401 CGR → VCP 118 86,7%
AD4247 CGR → VCP 84 78,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 155 −15,8% 1 89,7%
tháng 6/2026 150 −29,2% 4 80,0%
tháng 5/2026 155 −25,5% 0 80,0%
tháng 4/2026 164 −9,9% 1 86,0%
tháng 3/2026 157 −21,1% 1 84,7%
tháng 2/2026 142 −6,6% 4 81,0%
tháng 1/2026 162 −29,3% 4 76,5%
tháng 12/2025 179 −14,8% 5 65,4%
tháng 11/2025 180 +13,9% 6 81,1%
tháng 10/2025 206 +56,1% 0 88,8%
tháng 9/2025 215 0 88,4%
tháng 8/2025 202 1 92,1%
tháng 7/2025 184 1 89,7%
tháng 6/2025 212 0 89,6%
tháng 5/2025 208 0 87,0%
tháng 4/2025 182 2 87,4%
tháng 3/2025 199 2 86,9%
tháng 2/2025 152 7 77,6%
tháng 1/2025 229 9 83,8%
tháng 12/2024 210 20 76,2%
tháng 11/2024 158 20 80,4%
tháng 10/2024 132 25 81,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…