Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 123 121 ▼ 1,6% Tháng 2 112 104 ▼ 7,1% Tháng 3 117 124 ▲ 6,0% Tháng 4 119 120 ▲ 0,8% Tháng 5 124 123 ▼ 0,8% Tháng 6 120 118 ▼ 1,7% Tháng 7 124 123 ▼ 0,8% Tháng 8 122 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 122 – đang tích luỹ Tháng 11 116 – – Tháng 12 120 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 839 833 ▼ 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,7% 90,9% ▼ 1,9% Tháng 2 92,0% 89,4% ▼ 2,8% Tháng 3 94,9% 93,5% ▼ 1,5% Tháng 4 89,1% 89,2% ▲ 0,1% Tháng 5 96,0% 88,6% ▼ 7,7% Tháng 6 91,7% 83,9% ▼ 8,5% Tháng 7 92,7% 86,2% ▼ 7,0% Tháng 8 90,2% – – Tháng 9 92,5% – – Tháng 10 82,8% – đang tích luỹ Tháng 11 87,9% – – Tháng 12 80,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 92,7% 88,8% ▼ 4,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 2 ▲ 100,0% Tháng 2 0 2 – Tháng 3 1 0 ▼ 100,0% Tháng 4 1 0 ▼ 100,0% Tháng 5 0 1 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 1 – Tháng 8 2 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3 6 ▲ 100,0%
Theo chiều bay BSB → CGR Chuyến theo lịch 1.302 Chuyến khai thác 1.295 Bị huỷ 7 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 92,4% CGR → BSB Chuyến theo lịch 1.300 Chuyến khai thác 1.292 Bị huỷ 8 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 86,0% BSB → CGR và CGR → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -7,5phút · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,0phút 04:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 2.602 BSB–CGR
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 98,8% · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,1% · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 95,1% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 95,5% · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,4% · 520 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 91,5% · 452 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,4 0,4 -7,5
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -7,5 phút · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,7 phút · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,9 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,4 phút · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,4 phút · 520 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,9 phút · 452 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 520 260 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 98,8% -7,5 phút 333 335 05:00 96,1% -2,7 phút 308 310 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 95,1% 0,9 phút 205 206 09:00 95,5% 0,4 phút 445 447 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa có số liệu — — — 13:00 Chưa có số liệu — — — 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 Chưa có số liệu — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 123 17:00 76,4% 8,4 phút 516 520 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 91,5% 1,9 phút 449 452 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 162 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 32
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,7% · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,4% · 370 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,6% · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,4% · 369 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,9% · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 94,1% · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,0% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,8 2,1 -0,6
Thứ Hai · 2,2 phút · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,8 phút · 370 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,4 phút · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,2 phút · 369 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,4 phút · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -0,5 phút · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,6 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 375 188 0
Thứ Hai · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,7% 2,2 phút 367 371 Thứ Ba 85,4% 4,8 phút 370 370 Thứ Tư 85,6% 3,4 phút 369 370 Thứ Năm 90,4% 1,2 phút 365 369 Thứ Sáu 87,9% 3,4 phút 373 375 Thứ Bảy 94,1% -0,5 phút 373 375 Chủ Nhật 93,0% -0,6 phút 370 372
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,8% · 247 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,7% · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 94,2% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,1% · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,3% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,8% · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,5% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,2% · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,6% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,1% · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,6 3,7 -1,3
T1 · 1,0 phút · 247 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,8 phút · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,3 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,7 phút · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,3 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,0 phút · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,7 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,1 phút · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,7 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,6 phút · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 248 124 0
T1 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,8% 1,0 phút 244 247 T2 90,7% 0,8 phút 216 218 T3 94,2% -1,3 phút 241 242 T4 89,1% 2,7 phút 239 240 T5 92,3% -0,3 phút 247 248 T6 87,8% 1,0 phút 238 238 T7 89,5% 0,7 phút 247 248 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 124 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 82,2% 5,1 phút 202 203 T11 86,6% 2,7 phút 232 232 T12 84,1% 8,6 phút 239 242
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,7% 2.307 Trễ trên 15 phút 10,8% 280 Bị huỷ 0,6% 15 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 6 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3806 BSB → CGR 643 89,2% JJ3717 CGR → BSB 628 97,4% JJ3716 BSB → CGR 626 95,2% JJ3807 CGR → BSB 450 73,9% JJ4589 CGR → BSB 116 70,4% JJ4751 CGR → BSB 88 83,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 123 −0,8% 1 86,2% tháng 6/2026 118 −1,7% 0 83,9% tháng 5/2026 123 −0,8% 1 88,6% tháng 4/2026 120 +0,8% 0 89,2% tháng 3/2026 124 +6,0% 0 93,5% tháng 2/2026 104 −7,1% 2 89,4% tháng 1/2026 121 −1,6% 2 90,9% tháng 12/2025 120 +0,8% 1 80,0% tháng 11/2025 116 +0,0% 0 87,9% tháng 10/2025 122 +52,5% 1 82,8% tháng 9/2025 120 0 92,5% tháng 8/2025 122 2 90,2% tháng 7/2025 124 0 92,7% tháng 6/2025 120 0 91,7% tháng 5/2025 124 0 96,0% tháng 4/2025 119 1 89,1% tháng 3/2025 117 1 94,9% tháng 2/2025 112 0 92,0% tháng 1/2025 123 1 92,7% tháng 12/2024 119 2 88,2% tháng 11/2024 116 0 85,3% tháng 10/2024 80 0 81,3%