JJ4589
JJ4589 của TAM Brazilian Airlines bay Campo Grande – Brasília. Trong 116 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 7/2025 đến tháng 10/2025, 70,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4589 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | 31 | – |
| Tháng 9 | – | 30 | – |
| Tháng 10 | – | 24 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 7/2025 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4589 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 74,2% | – |
| Tháng 8 | – | 61,3% | – |
| Tháng 9 | – | 80,0% | – |
| Tháng 10 | – | 65,2% | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 7/2025 → tháng 10/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4589 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 7/2025 → tháng 10/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ4589 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | – | 1 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 7/2025 → tháng 10/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 115
- Bị huỷ 0,9% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/7/2025 → 25/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGR BSB Sân bay quốc tế Campo Grande – Sân bay quốc tế Brasília | 878 | 10,5 phút | 70,4% | 116 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |