AD2700
AD2700 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Campo Grande. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ74,7%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202620▲ 150,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 22 | ▲ 57,1% |
| Tháng 2 | 25 | 16 | ▼ 36,0% |
| Tháng 3 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 4 | 20 | 17 | ▼ 15,0% |
| Tháng 5 | 20 | 1 | ▼ 95,0% |
| Tháng 6 | 19 | 22 | ▲ 15,8% |
| Tháng 7 | 8 | 20 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 130 | 120 | ▼ 7,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,2% | 71,4% | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 47,8% | 85,7% | ▲ 79,2% |
| Tháng 3 | 83,3% | 72,7% | ▼ 12,7% |
| Tháng 4 | 84,2% | 88,2% | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 65,0% | 100,0% | ▲ 53,8% |
| Tháng 6 | 84,2% | 81,8% | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 100,0% | 85,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 8 | 82,4% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 52,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,3% | 83,6% | ▲ 9,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 388
- Bị huỷ 4,2% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP CGR Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Campo Grande | 828 | 12,4 phút | 74,7% | 405 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 16 | 50,0% | 4 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 18 | 15 | 53,3% | 3 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 25 | 23 | 47,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 21 | 52,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 14 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |