Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 23 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:00 | BJ7470 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:00 02:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 03:00 | BJ7492 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:00 03:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:50 | SN3893 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 06:00 | 07:50 07:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 08:40 08:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:15 | LG950 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 10:15 10:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BJ2598 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 11:00 11:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 15:25 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:50 | 15:25 15:24 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | BJ814 | Nouvel Air Tunisie | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:00 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:00 16:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:15 16:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:25 | BJ7482 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 16:25 17:07 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 18:45 | BJ7414 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 18:45 18:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:30 | TO8704 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:25 | 19:30 19:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | QS2860 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:20 | 20:00 20:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 20:39 | E45195 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 | 20:39 20:20 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | QS2861 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 20:50 21:35 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 21:49 | +29 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | E45196 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 21:55 21:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 21:55 | TU441 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:20 | 21:55 21:54 | -1 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.