Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kotoka ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Kotoka có 57 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:05 | AT515 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 00:35 | 05:05 04:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | ET927 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:10 | 05:10 05:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | TK609 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:35 | 05:45 05:11 | -34 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | ET926 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 05:55 06:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 06:55 | TK610 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:55 07:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | DL156 | Delta Air Lines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 16:40 | 07:00 02:31 | -269 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | VK110 | Level | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:00 | 08:00 08:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VK110 | Level | Đến Banjul International Airport BJL | 09:00 08:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:05 | UA996 | United Airlines | Từ Washington Dulles International Airport IAD | 19:00 | 09:05 23:52 | -553 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | UN588 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:15 | 09:15 08:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | DL157 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 09:30 09:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:40 | AW212 | Africa World Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:40 10:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:05 | UN591 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:05 09:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KP21 | Asialink Cargo Express | Từ Roberts International Airport ROB | 08:10 | 10:10 10:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | 2J519 | Air Burkina | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:15 11:00 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 10:15 | 2J519 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 08:55 | 10:15 10:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | ET921 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:25 | 11:05 11:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | EK787 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 07:10 | 11:20 11:44 | +24 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET920 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:05 12:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:40 | QI640 | Cimber Sterling | Từ Akwa Ibom International Airport QUO | 12:00 | 12:40 12:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | EK787 | Emirates | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 12:50 13:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KP22 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:30 | 13:20 13:35 | +15 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | QI641 | Cimber Sterling | Đến Akwa Ibom International Airport QUO | 13:25 13:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:40 | QR1423 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:30 | 13:40 14:07 | +27 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | KQ510 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:50 | 14:20 14:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TP1527 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:55 | 14:55 15:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | KP20 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:15 | 15:10 15:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | QR1423 | Qatar Airways | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:10 15:59 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 15:20 | KQ510 | Kenya Airways | Đến Lungi International Airport FNA | 15:20 15:52 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 16:30 | EK788 | Emirates | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:25 | 16:30 16:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | QI602 | Cimber Sterling | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 16:30 16:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SN277 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:20 | 17:00 16:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | VK111 | Level | Từ Banjul International Airport BJL | 14:00 | 17:00 17:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QI603 | Cimber Sterling | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:15 17:04 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 17:55 | SN277 | Brussels Airlines | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 17:55 17:30 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 18:00 | EK788 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 18:00 18:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:00 | VK111 | Level | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:00 18:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:10 | AW222 | Africa World Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:10 18:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:20 | TK629 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 14:00 | 18:20 17:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BA2067 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 12:50 | 18:30 18:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SA52 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:55 | 19:00 19:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | P47762 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:00 | 19:05 19:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | BA81 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 13:30 | 19:10 18:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | TK630 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:30 19:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:40 | KL589 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 15:00 | 19:40 19:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | P47763 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:45 20:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SA53 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 20:30 20:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:40 | SN278 | Brussels Airlines | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 19:55 | 20:40 20:13 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | BA2066 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 20:50 21:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:10 | KQ511 | Kenya Airways | Từ Lungi International Airport FNA | 18:40 | 21:10 21:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | TP1528 | TAP Portugal | Từ São Tomé International Airport TMS | 19:40 | 21:15 21:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | KL590 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 22:00 22:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SN278 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 22:00 21:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:10 | BA78 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 22:10 22:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 22:10 | KQ511 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 22:10 22:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 22:15 | TP1528 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 22:15 22:57 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 22:20 | UA997 | United Airlines | Đến Washington Dulles International Airport IAD | 22:20 23:00 | — | +40 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.