Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-16

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

34

Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 34 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

34 trong 34
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
07:56 4V5021 Vision Air Đến Chişinău International Airport 07:15 07:56 Theo lịch
08:05 DS1277 easyJet Switzerland Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 06:50 08:05 07:44 -21 Đã hạ cánh
08:05 LG961 Luxair Đến Luxembourg-Findel International Airport 06:30 08:05 07:47 -18 Đã hạ cánh
08:10 TB2751 TUI fly Belgium Đến Brussels Airport 06:10 08:10 07:55 -15 Đã hạ cánh
08:10 X32751 TUIfly Đến Brussels Airport 06:10 08:10 Theo lịch
08:45 TB2752 TUI fly Belgium Đi Brussels Airport 08:45 08:59 +14 Đã cất cánh
08:45 X32752 TUIfly Đi Brussels Airport 08:45 Theo lịch
08:50 DS1278 easyJet Switzerland Đi EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 08:50 08:55 +5 Đã cất cánh
08:55 LG962 Luxair Đi Luxembourg-Findel International Airport 08:55 09:16 +21 Đã cất cánh
09:05 U28845 easyJet Đến London Gatwick Airport 06:00 09:05 08:48 -17 Đã hạ cánh
09:20 4V5022 Vision Air Đi Chişinău International Airport 09:20 09:32 +12 Đã cất cánh
09:20 PQ5022 Bright Air Đi Chişinău International Airport 09:20 Theo lịch
09:25 U22793 easyJet Đến Bristol Airport 06:15 09:25 09:19 -6 Đã hạ cánh
10:00 U28846 easyJet Đi London Gatwick Airport 10:00 11:31 +91 Đã cất cánh
10:15 U22794 easyJet Đi Bristol Airport 10:15 10:43 +28 Đã cất cánh
10:15 U28845 easyJet Đến Montpellier-Méditerranée Airport 09:30 10:15 Theo lịch
14:40 FB7711 Bulgaria Air Đến Sofia Airport 14:30 14:40 14:42 +2 Đã hạ cánh
15:13 E44911 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 13:45 15:13 Theo lịch
15:20 FB8914 Bulgaria Air Đi Varna Airport 15:20 Theo lịch
16:10 E44912 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 16:10 16:19 +9 Đã cất cánh
16:25 E44912 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 16:25 Theo lịch
16:55 H3112 Hello Jets Đến Václav Havel Airport Prague 15:20 16:55 16:58 +3 Đã hạ cánh
16:55 U22639 easyJet Đến London Luton Airport 13:40 16:55 Theo lịch
17:07 P8196 SprintAir Đến Frankfurt-Hahn Airport 14:15 17:07 17:25 +18 Đã hạ cánh
17:50 U22640 easyJet Đi London Luton Airport 17:50 19:22 +92 Đã cất cánh
17:55 H3113 Hello Jets Đi Václav Havel Airport Prague 17:55 18:01 +6 Đã cất cánh
18:50 U28853 easyJet Đến London Gatwick Airport 15:45 18:50 18:43 -7 Đã hạ cánh
19:00 P8197 SprintAir Đi Frankfurt-Hahn Airport 19:00 20:36 +96 Đã cất cánh
19:45 U28854 easyJet Đi London Gatwick Airport 19:45 19:53 +8 Đã cất cánh
20:15 HT5031 Tianjin Air Cargo Đi Francisco de Sá Carneiro Airport 20:15 20:10 -5 Đã cất cánh
21:00 FB8913 Bulgaria Air Đến Varna Airport 20:40 21:00 Theo lịch
21:10 U22275 easyJet Đến Manchester Airport 17:50 21:10 21:05 -5 Đã hạ cánh
21:40 FB7712 Bulgaria Air Đi Sofia Airport 21:40 21:50 +10 Đã cất cánh
22:10 U22276 easyJet Đi Manchester Airport 22:10 22:29 +19 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05