Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
27
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
27 trong 27
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | LG961 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport | 05:45 | 07:40 07:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DS1277 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg | 06:50 | 08:05 07:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TB2751 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport | 06:10 | 08:10 07:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đi Luxembourg-Findel International Airport | 08:30 08:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:34 | 4V5021 | Vision Air | Đến Chişinău International Airport | 07:15 | 08:34 | — | Theo lịch |
| 08:45 | TB2752 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 08:45 08:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:45 | X32752 | TUIfly | Đi Brussels Airport | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đi EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg | 08:50 09:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:05 | U28845 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 06:00 | 09:05 08:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 4V5022 | Vision Air | Đi Chişinău International Airport | 09:20 10:20 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 09:25 | U22793 | easyJet | Đến Bristol Airport | 06:15 | 09:25 09:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28846 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 10:00 10:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U22794 | easyJet | Đi Bristol Airport | 10:15 10:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FB7711 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport | 12:50 | 13:00 13:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | FB8914 | Bulgaria Air | Đi Varna Airport | 13:50 14:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:14 | E44911 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 13:45 | 15:14 15:27 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | E44912 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 16:25 16:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:55 | U22639 | easyJet | Đến London Luton Airport | 13:40 | 16:55 16:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | U22640 | easyJet | Đi London Luton Airport | 17:50 17:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:45 | HT5030 | Tianjin Air Cargo | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport | 16:15 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 18:50 | U28853 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 15:45 | 18:50 18:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | FB8913 | Bulgaria Air | Đến Varna Airport | 19:20 | 19:40 19:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | U28854 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 19:45 19:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:15 | HT5031 | Tianjin Air Cargo | Đi Francisco de Sá Carneiro Airport | 20:15 20:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 20:30 | FB7712 | Bulgaria Air | Đi Sofia Airport | 20:30 20:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 21:10 | U22275 | easyJet | Đến Manchester Airport | 17:50 | 21:10 20:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | U22276 | easyJet | Đi Manchester Airport | 22:10 22:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05