Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | U28853 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 05:55 | 09:00 08:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U23491 | easyJet | Đến Liverpool John Lennon Airport | 06:05 | 09:25 09:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | U23329 | easyJet | Đến Edinburgh Airport | 06:15 | 09:50 09:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28854 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 10:00 10:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:10 | U23492 | easyJet | Đi Liverpool John Lennon Airport | 10:10 10:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:40 | U22639 | easyJet | Đến London Luton Airport | 07:25 | 10:40 10:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | U23330 | easyJet | Đi Edinburgh Airport | 10:45 10:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:25 | U22640 | easyJet | Đi London Luton Airport | 11:25 11:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:30 | DS1567 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport | 13:30 | 14:30 14:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đi Geneva International Airport | 15:15 15:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 15:15 | U21568 | easyJet | Đi Geneva International Airport | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:49 | P8196 | SprintAir | Đến Frankfurt-Hahn Airport | 14:15 | 16:49 | — | Theo lịch |
| 17:50 | U23071 | easyJet | Đến Belfast International Airport | 14:05 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:30 | U28845 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 15:25 | 18:30 18:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | U23072 | easyJet | Đi Belfast International Airport | 18:35 19:42 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 19:00 | P8197 | SprintAir | Đi Frankfurt-Hahn Airport | 19:00 20:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 19:25 | U28846 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 19:25 19:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:35 | U26617 | easyJet | Đến Birmingham Airport | 16:25 | 19:35 19:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | BY622 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport | 17:15 | 20:10 20:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | U26618 | easyJet | Đi Birmingham Airport | 20:20 20:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 20:55 | P8115 | SprintAir | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 17:55 | 20:55 | — | Theo lịch |
| 21:10 | BY623 | TUI Airways | Đi London Stansted Airport | 21:10 21:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 21:55 | U22281 | easyJet | Đến Manchester Airport | 18:35 | 21:55 21:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | P8116 | SprintAir | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 22:00 00:33 | — | +153 | Đã cất cánh |
| 22:50 | U22282 | easyJet | Đi Manchester Airport | 22:50 23:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05