Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
41
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 41 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
41 trong 41
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | LG961 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport | 06:05 | 07:40 07:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | BY468 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport | 05:25 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đi Luxembourg-Findel International Airport | 08:30 08:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:50 | U28845 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 05:45 | 08:50 08:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BY528 | TUI Airways | Đến Manchester Airport | 06:00 | 09:10 09:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | BY858 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport | 06:20 | 09:15 09:28 | +13 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | BY469 | TUI Airways | Đi Birmingham Airport | 09:20 10:27 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 09:20 | U22793 | easyJet | Đến Bristol Airport | 06:10 | 09:20 08:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | BY838 | TUI Airways | Đến Cardiff International Airport | 06:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 09:50 | U28846 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 09:50 09:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:55 | U22639 | easyJet | Đến London Luton Airport | 06:35 | 09:55 09:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | U25729 | easyJet | Đến London Southend Airport | 07:00 | 09:55 09:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | BY420 | TUI Airways | Đến Glasgow Airport | 06:30 | 10:05 09:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | U22794 | easyJet | Đi Bristol Airport | 10:15 10:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:20 | BY859 | TUI Airways | Đi London Gatwick Airport | 10:20 10:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:20 | X3859 | TUIfly | Đi London Gatwick Airport | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | BY529 | TUI Airways | Đi Manchester Airport | 10:25 10:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BY839 | TUI Airways | Đi Cardiff International Airport | 10:45 11:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U25730 | easyJet | Đi London Southend Airport | 10:45 11:18 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 10:50 | U22640 | easyJet | Đi London Luton Airport | 10:50 10:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:00 | U29172 | easyJet | Đi Glasgow Airport | 11:00 11:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BY589 | TUI Airways | Đi Newcastle International Airport | 11:05 11:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:44 | FB7709 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport | 11:35 | 11:44 11:39 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | FB8055 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport | 11:35 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 12:35 | FB7710 | Bulgaria Air | Đi Sofia Airport | 12:35 12:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:13 | P8196 | SprintAir | Đến Cologne Bonn Airport | 12:15 | 15:13 | — | Theo lịch |
| 15:30 | U29854 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 15:30 16:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 17:00 | P8197 | SprintAir | Đi Frankfurt-Hahn Airport | 17:00 19:10 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 17:34 | P8162 | SprintAir | Đến Copernicus Wrocław Airport | 14:00 | 17:34 17:32 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | P8163 | SprintAir | Đi Copernicus Wrocław Airport | 18:40 21:28 | — | +168 | Đã cất cánh |
| 18:40 | U22275 | easyJet | Đến Manchester Airport | 15:20 | 18:40 18:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | FB8056 | Bulgaria Air | Đi Sofia Airport | 18:50 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | BY588 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport | 15:55 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:35 | U22276 | easyJet | Đi Manchester Airport | 19:35 19:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BY660 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport | 16:45 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:15 | BY421 | TUI Airways | Đi Glasgow Airport | 20:15 21:18 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 20:15 | X3421 | TUIfly | Đi Glasgow Airport | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:40 | BY228 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport | 17:40 | 20:40 20:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | BY661 | TUI Airways | Đi London Stansted Airport | 20:45 21:52 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 21:40 | BY229 | TUI Airways | Đi East Midlands Airport | 21:40 21:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:40 | X3229 | TUIfly | Đi East Midlands Airport | 21:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05