Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
43
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 43 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
43 trong 43
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:11 | E44031 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 03:50 | 05:11 | — | Theo lịch |
| 06:15 | E44032 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 06:15 06:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:15 | DS1567 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport | 06:15 | 07:15 06:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | H3112 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 06:00 | 07:35 07:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đi Geneva International Airport | 08:00 08:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:00 | U21568 | easyJet | Đi Geneva International Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | H3113 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 08:35 08:18 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 08:55 | BY766 | TUI Airways | Đến Bristol Airport | 06:00 | 08:55 08:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U25729 | easyJet | Đến London Southend Airport | 06:30 | 09:25 09:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | U28853 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 06:25 | 09:30 09:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | U25623 | easyJet | Đến Newcastle International Airport | 06:10 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:40 | BY580 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport | 06:40 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 09:40 | DS1277 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg | 08:25 | 09:40 09:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BY767 | TUI Airways | Đi Bristol Airport | 09:55 09:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:05 | U22275 | easyJet | Đến Manchester Airport | 06:40 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:10 | U25730 | easyJet | Đi London Southend Airport | 10:10 10:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:20 | U22641 | easyJet | Đến London Luton Airport | 07:05 | 10:20 10:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đi EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg | 10:25 10:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U25624 | easyJet | Đi Newcastle International Airport | 10:30 13:17 | — | +167 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U28854 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 10:30 10:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U29640 | easyJet | Đi London Luton Airport | 10:30 11:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BY581 | TUI Airways | Đi East Midlands Airport | 10:45 11:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:00 | U22276 | easyJet | Đi Manchester Airport | 11:00 13:20 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 11:22 | E44091 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Copernicus Wrocław Airport | 09:50 | 11:22 | — | Theo lịch |
| 11:55 | U22642 | easyJet | Đi London Luton Airport | 11:55 12:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:35 | E44092 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Copernicus Wrocław Airport | 12:35 13:27 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 14:31 | E44029 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport | 12:45 | 14:31 14:36 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | E44030 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Warsaw Chopin Airport | 15:35 15:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:25 | U28845 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 13:20 | 16:25 16:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | U28846 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 17:40 17:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:25 | P8196 | SprintAir | Đến Frankfurt-Hahn Airport | 15:50 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:40 | BY262 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport | 15:20 | 18:40 | — | Theo lịch |
| 19:05 | TB2711 | TUI fly Belgium | Đến Djerba Zarzis International Airport | 17:55 | 19:05 18:31 | -34 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | U23171 | easyJet | Đến Glasgow Airport | 15:50 | 19:30 19:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | TB2711 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 19:35 19:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:35 | U26617 | easyJet | Đến Birmingham Airport | 16:25 | 19:35 | — | Theo lịch |
| 19:50 | BY850 | TUI Airways | Đến Manchester Airport | 16:40 | 19:50 19:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | BY263 | TUI Airways | Đi Newcastle International Airport | 19:55 22:05 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 20:15 | U23172 | easyJet | Đi Glasgow Airport | 20:15 20:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:20 | U26618 | easyJet | Đi Birmingham Airport | 20:20 22:47 | — | +147 | Đã cất cánh |
| 20:35 | P8197 | SprintAir | Đi Frankfurt-Hahn Airport | 20:35 20:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:05 | BY851 | TUI Airways | Đi Manchester Airport | 21:05 21:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:05 | X3851 | TUIfly | Đi Manchester Airport | 21:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05