Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
37
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 37 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
37 trong 37
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | LG961 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport | 06:05 | 07:40 07:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DS1567 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport | 07:05 | 08:05 08:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | TB2751 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport | 06:25 | 08:25 07:56 | -29 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đi Luxembourg-Findel International Airport | 08:30 08:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BY628 | TUI Airways | Đến Cardiff International Airport | 06:00 | 09:00 08:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đi Geneva International Airport | 09:00 09:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:00 | TB2752 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | X32752 | TUIfly | Đi Brussels Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:35 | BY518 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport | 06:40 | 09:35 09:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | U23491 | easyJet | Đến Liverpool John Lennon Airport | 06:20 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 10:00 | BY629 | TUI Airways | Đi Cardiff International Airport | 10:00 10:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BY886 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport | 07:05 | 10:00 10:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | U23492 | easyJet | Đi Liverpool John Lennon Airport | 10:25 10:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:35 | BY519 | TUI Airways | Đi London Gatwick Airport | 10:35 10:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:35 | X3519 | TUIfly | Đi London Gatwick Airport | 10:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | U28845 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 07:45 | 10:50 10:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BY887 | TUI Airways | Đi Birmingham Airport | 11:00 11:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | X3887 | TUIfly | Đi Birmingham Airport | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | U28846 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 11:45 11:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:45 | SV2274 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 10:05 | 12:45 13:13 | +28 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | SV2275 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 14:20 14:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:49 | P8196 | SprintAir | Đến Frankfurt-Hahn Airport | 12:15 | 14:49 | — | Theo lịch |
| 17:00 | P8197 | SprintAir | Đi Frankfurt-Hahn Airport | 17:00 19:54 | — | +174 | Đã cất cánh |
| 17:20 | H3112 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 15:40 | 17:20 17:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | H3113 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 18:20 18:05 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 18:40 | U28853 | easyJet | Đến London Gatwick Airport | 15:35 | 18:40 18:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | U28854 | easyJet | Đi London Gatwick Airport | 19:40 19:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:55 | LO6451 | LOT Polish Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 18:30 | 19:55 19:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | U22275 | easyJet | Đến Manchester Airport | 16:40 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | U23071 | easyJet | Đến Belfast International Airport | 16:15 | 20:00 19:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | U23329 | easyJet | Đến Edinburgh Airport | 16:40 | 20:15 20:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | U23072 | easyJet | Đi Belfast International Airport | 20:45 21:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:55 | U22282 | easyJet | Đi Manchester Airport | 20:55 21:45 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 20:55 | U22639 | easyJet | Đến London Luton Airport | 17:45 | 20:55 20:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | LO6452 | LOT Polish Airlines | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 21:15 21:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:15 | U23330 | easyJet | Đi Edinburgh Airport | 21:15 21:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 21:50 | U22640 | easyJet | Đi London Luton Airport | 21:50 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05