Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Chiang Mai ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Chiang Mai có 201 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 201 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 201 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AK242 | AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 00:05 | — | — | Theo lịch |
| 00:05 | FD242 | Thai AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 00:05 23:52 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 06:35 | VZ2105 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 06:35 06:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:50 | DD123 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 06:50 06:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:25 | VZ100 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 06:00 | 07:25 | — | Đã huỷ |
| 07:30 | SL502 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:15 | 07:30 07:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | 9C8933 | Spring Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:55 | 07:45 07:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DD120 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:45 07:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK3437 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3437 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:45 | 07:55 07:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | VZ101 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:10 | SL503 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:10 08:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:15 | DD121 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:15 08:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK3438 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK5422 | AirAsia | Đến Surat Thani Airport URT | 08:25 08:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3438 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD5422 | Thai AirAsia | Đến Surat Thani Airport URT | 08:25 08:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 9C8512 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:45 08:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TG102 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:25 | 08:45 08:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ114 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:35 | 09:00 10:30 | +90 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | MU9639 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:20 | 09:15 08:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK8435 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD8435 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:05 | 09:20 09:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | PG215 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:00 | 09:20 09:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TG103 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:25 09:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:35 | VZ115 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:35 11:23 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 09:50 | AK8436 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FD8436 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 09:50 10:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SL506 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:35 | 09:50 09:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | MU9640 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 10:05 10:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:10 | PG216 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:10 10:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | CI851 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:30 | 10:20 10:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BR257 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:40 | 10:25 10:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | VZ415 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 08:15 | 10:25 09:52 | -33 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SL507 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:30 10:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 10:40 | PG241 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 08:55 | 10:40 10:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | VJ414 | VietJet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 10:55 11:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:55 | VZ414 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 10:55 11:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG223 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | TG104 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:15 11:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | CI852 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:20 11:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:20 | VZ102 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:55 | 11:20 11:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK2010 | AirAsia | Đến Udon Thani International Airport UTH | 11:25 11:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:25 | AK3427 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | FD2010 | Thai AirAsia | Đến Udon Thani International Airport UTH | 11:25 11:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:25 | FD3427 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:25 11:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | BR258 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 11:35 11:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:35 | PG242 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 11:35 11:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:40 | DD124 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:25 | 11:40 11:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MH772 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 | 11:40 11:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | VZ103 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:50 12:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG224 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 12:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TG105 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:55 11:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK3428 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD3428 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DD125 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:10 12:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:20 | SL508 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:05 | 12:20 11:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AK5423 | AirAsia | Từ Surat Thani Airport URT | 10:45 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | FD5423 | Thai AirAsia | Từ Surat Thani Airport URT | 10:45 | 12:35 12:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | MH773 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:35 12:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:45 | SL510 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:30 | 12:45 12:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | 8M370 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 10:55 | 12:50 12:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TG106 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:40 | 13:00 12:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AK870 | AirAsia | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:15 13:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:15 | FD870 | Thai AirAsia | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:15 13:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:20 | DD126 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:05 | 13:20 13:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UB9 | Myanmar National Airlines | Từ Yangon International Airport RGN | 11:30 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | MU205 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 10:00 | 13:25 13:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SL511 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:30 13:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:35 | 8M371 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | TG107 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:40 13:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK3433 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD3433 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:30 | 13:45 13:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | PG217 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:45 13:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | DD127 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:50 14:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:50 | VJ110 | VietJet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 13:50 | VZ110 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:25 | 13:50 13:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | UB10 | Myanmar National Airlines | Đến Yangon International Airport RGN | 14:05 13:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK3159 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FD3159 | Thai AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 12:05 | 14:10 13:26 | -44 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | AK2011 | AirAsia | Từ Udon Thani International Airport UTH | 13:10 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | FD2011 | Thai AirAsia | Từ Udon Thani International Airport UTH | 13:10 | 14:15 13:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AK3434 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 14:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FD3434 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:20 14:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:20 | QV635 | Lao Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 13:30 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | SL512 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:10 | 14:25 14:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VZ111 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:30 14:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK3425 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:35 | FD3425 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 13:20 | 14:35 14:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | PG218 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:35 14:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK3162 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:40 | FD3162 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:40 14:31 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TG110 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 14:50 14:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | MU206 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:55 14:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK3426 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FD3426 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SL513 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 15:05 15:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AK856 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 15:10 15:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | QV636 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport LPQ | 15:15 15:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:15 | VZ106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:50 | 15:15 15:34 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MU9619 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 14:25 | 15:20 15:39 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | AK3900 | AirAsia | Đến Hua Hin Airport HHQ | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:30 | FD3900 | Thai AirAsia | Đến Hua Hin Airport HHQ | 15:30 15:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TG111 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:30 15:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AK857 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:40 16:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VZ107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:45 16:28 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 15:50 | DD132 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 15:50 15:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | VJ417 | VietJet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 13:40 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 15:50 | VZ417 | Thai Vietjet Air | Từ Phuket International Airport HKT | 13:40 | 15:50 16:00 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AK3439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | FD3439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:40 | 15:55 15:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 8M374 | Myanmar Airways International | Từ Mandalay International Airport MDL | 14:10 | 16:00 16:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MU9620 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 16:10 16:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TG112 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:55 | 16:15 16:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DD133 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:20 16:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VZ416 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport HKT | 16:25 16:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 8M375 | Myanmar Airways International | Đến Mandalay International Airport MDL | 16:30 13:14 | — | -196 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 16:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:35 | TR674 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:30 | 16:35 16:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK871 | AirAsia | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:20 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 16:55 | FD871 | Thai AirAsia | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:20 | 16:55 16:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TG113 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:55 17:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 17:15 | VZ108 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:25 | AK3074 | AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 17:25 17:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FD3074 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 17:25 17:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:25 | SL509 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:25 17:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 17:35 | TR675 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:35 17:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:45 | VZ109 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 17:45 19:19 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 18:00 | SL514 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:45 | 18:00 17:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | AK8439 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD8439 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:05 | 18:25 18:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK3901 | AirAsia | Từ Hua Hin Airport HHQ | 17:20 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:35 | DD134 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 17:20 | 18:35 19:51 | +76 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD3901 | Thai AirAsia | Từ Hua Hin Airport HHQ | 17:20 | 18:35 18:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | UO744 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 16:50 | 18:40 18:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | SL515 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:45 18:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK8440 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD8440 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:00 | VZ122 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:00 19:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DD135 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:05 20:35 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG219 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:50 | 19:10 19:35 | +25 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | SL518 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:05 | 19:20 19:41 | +21 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK5500 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FD5500 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport KKC | 19:25 19:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UO755 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 19:25 19:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:30 | AK3429 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | FD3429 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:15 | 19:30 20:18 | +48 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VZ123 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 19:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG220 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ116 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 20:00 20:33 | +33 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK3430 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 20:45 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 20:10 | FD3430 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:10 21:20 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 9C6627 | Spring Airlines | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 17:55 | 20:15 20:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | 9C8511 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:05 | 20:20 20:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | VZ2106 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:00 | 20:25 21:46 | +81 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TG120 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:15 | 20:30 20:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | VJ117 | VietJet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 21:26 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 20:35 | VZ117 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 21:40 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 20:45 | LJ9 | Jin Air | Từ Incheon International Airport ICN | 17:20 | 20:45 20:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SL520 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:30 | 20:45 20:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK3443 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | FD3443 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:35 | 20:50 20:57 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | EU2861 | Chengdu Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 19:35 | 21:05 22:27 | +82 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | VZ2107 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:05 22:16 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 21:10 | TG121 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:10 21:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:15 | 9C6628 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 21:15 21:05 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 21:20 | 9C8934 | Spring Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 21:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:25 | AK3444 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FD3444 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:25 21:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SL521 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:30 21:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PN6595 | West Air | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:45 | 21:35 21:55 | +20 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK243 | AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:55 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | FD243 | Thai AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:55 | 21:45 22:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | LJ10 | Jin Air | Đến Incheon International Airport ICN | 21:45 21:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:50 | SL522 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 20:30 | 21:50 21:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK3075 | AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:55 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 21:55 | FD3075 | Thai AirAsia | Từ Krabi International Airport KBV | 19:55 | 21:55 21:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 7C2515 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:10 | 22:00 21:05 | -55 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | VZ118 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 | 22:00 | — | Đã huỷ |
| 22:05 | AK5501 | AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | EU2862 | Chengdu Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 22:05 23:32 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 22:05 | FD5501 | Thai AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 21:00 | 22:05 22:20 | +15 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | ZE917 | Eastar Jet | Từ Gimhae International Airport PUS | 18:55 | 22:10 21:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK3419 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 22:25 | FD3419 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:15 | 22:25 23:04 | +39 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | VZ119 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 22:30 | — | — | Đã huỷ |
| 22:30 | ZE517 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 18:30 | 22:30 21:39 | -51 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | 8K262 | K-Mile Air | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 19:40 | 22:35 | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | PN6596 | West Air | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 22:35 22:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 22:35 | SL523 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:35 22:22 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 22:45 | DD148 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 21:30 | 22:45 22:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | VZ104 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 21:25 | 22:50 22:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | AK3420 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 23:32 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 22:55 | FD3420 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 22:55 23:49 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 23:00 | 7C2516 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:00 23:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 23:10 | ZE918 | Eastar Jet | Đến Gimhae International Airport PUS | 23:10 23:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 23:25 | VZ2104 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 22:00 | 23:25 23:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 8K262 | K-Mile Air | Đến Zayed International Airport AUH | 23:40 07:04 | — | +444 | Đã cất cánh |
| 23:50 | BX7475 | Air Busan | Từ Incheon International Airport ICN | 19:55 | 23:50 22:59 | -51 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | ZE518 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 23:55 23:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.