Ca-ri-bê
Ca-ri-bê có 59 sân bay đã công bố số liệu, trải 23 quốc gia. Chưa có bảng xếp hạng khu vực: quá ít nước trong khu vực được đo theo cùng một cách nên so sánh sẽ không công bằng.
Trang này không có bảng xếp hạng khu vực
Bảng cấp khu vực phải chốt một mức so sánh, mà khu vực này có quá ít nước được đo cùng một cách để so công bằng. Từng trang quốc gia bên dưới đều có bảng xếp hạng riêng.
Mọi sân bay trong khu vực
59Đủ 59 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 26 sân bay có số liệu tháng chính thức; 31 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.
59 trong 59
| Sân bay | Quốc gia | Số liệu | Đo theo cách nào |
|---|---|---|---|
| Sân bay Antonio Rivera Rodríguez | Puerto Rico | 1.620 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Benjamin Rivera Noriega | Puerto Rico | 2.709 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Cyril E. King | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | 142.652 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Eugenio Maria De Hostos | Puerto Rico | 1.343 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Fernando Luis Ribas Dominicci | Puerto Rico | 623 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Grand Case-l'Espérance | St. Martin | 16.469 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Henry E. Rohlsen | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | 33.921 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay José Aponte de la Torre | Puerto Rico | 1.550 | lượt khách · tháng 1/2004 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Marie-Galante | Guadeloupe | 49 | lượt khách · tháng 12/2006 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay St. Jean | St. Barthélemy | 23.697 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Argyle | St. Vincent và Grenadines | 125 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Casa De Campo | Cộng hòa Dominica | 13.001 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Cibao | Cộng hòa Dominica | 212.389 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Grantley Adams | Barbados | 904 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Gregorio Luperón | Cộng hòa Dominica | 49.336 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Hato | Curaçao | 39.920 | lượt cất/hạ cánh · năm 2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế La Isabela | Cộng hòa Dominica | 3.545 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Las Américas | Cộng hòa Dominica | 462.462 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | Puerto Rico | 1.077.544 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Martinique Aimé Césaire | Martinique | 176.622 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Mercedita | Puerto Rico | 17.720 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Pointe-à-Pitre | Guadeloupe | 194.821 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Punta Cana | Cộng hòa Dominica | 978.128 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Queen Beatrix | Aruba | 3.335.381 | lượt khách · năm 2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Rafael Hernández | Puerto Rico | 58.561 | lượt khách · tháng 5/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Samaná El Catey | Cộng hòa Dominica | 9.516 | lượt khách · tháng 6/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Andros Town | Bahamas | 15 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 8 ngày |
| Sân bay Anguilla Wallblake | Anguilla | 478 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Chub Cay | Bahamas | 14 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Colonel Hill | Bahamas | 7 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 5 ngày |
| Sân bay Inagua | Bahamas | 12 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay J F Mitchell | St. Vincent và Grenadines | 25 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Jardines del Rey | Cuba | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay New Bight | Bahamas | 10 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay North Eleuthera | Bahamas | 376 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Quốc tế José Martí | Cuba | 780 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Salt Cay | Quần đảo Turks và Caicos | 2 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay San Andros | Bahamas | 17 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay Spring Point | Bahamas | 7 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Stella Maris | Bahamas | 31 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Treasure Cay | Bahamas | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Vilo Acuña | Cuba | — | |
| Sân bay quốc tế A.N.R. Robinson | Trinidad và Tobago | — | |
| Sân bay quốc tế Cap-Haitien | Haiti | 754 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Flamingo | Ca-ri-bê Hà Lan | 619 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Grand Bahama | Bahamas | 498 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Ian Fleming | Jamaica | 2 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay quốc tế Leonard M. Thompson | Bahamas | 423 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Lynden Pindling | Bahamas | 2.479 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Norman Manley | Jamaica | 596 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Owen Roberts | Quần đảo Cayman | 490 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Piarco | Trinidad và Tobago | 1.136 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Princess Juliana | Sint Maarten | 1.741 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Providenciales | Quần đảo Turks và Caicos | 824 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Rock Sound | Bahamas | 45 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay quốc tế Sangster | Jamaica | 666 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Terrance B. Lettsome | Quần đảo Virgin thuộc Anh | 586 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Toussaint Louverture | Haiti | 310 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế V. C. Bird | Antigua và Barbuda | 651 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
Quốc gia
23- Bahamas 14
- Puerto Rico 8
- Cộng hòa Dominica 7
- Cuba 3
- Jamaica 3
- Haiti 2
- Trinidad và Tobago 2
- Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 2
- St. Vincent và Grenadines 2
- Guadeloupe 2
- Quần đảo Turks và Caicos 2
- Martinique 1
- Quần đảo Cayman 1
- Antigua và Barbuda 1
- Anguilla 1
- St. Martin 1
- Sint Maarten 1
- Aruba 1
- Barbados 1
- Quần đảo Virgin thuộc Anh 1
- St. Barthélemy 1
- Ca-ri-bê Hà Lan 1
- Curaçao 1