ICAO TJRV

José Aponte de la Torre, Ceiba (NRR)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay José Aponte de la Torre trung bình khoảng 6,6 chuyến bay đi và đến mỗi ngày trong tháng 9/2026 (đếm được 10/30 ngày), theo Avionio — không phải số chính thức.

Chúng tôi đếm được 66 chuyến bay đi và đến tại Sân bay José Aponte de la Torre trong 10 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Thị phần hãng · 10 ngày

  1. Fly4 Airlines97,0%
  2. Alaska Central Express3,0%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,94 · tự tính từ 2 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 10 ngày gần nhất (2/9/2026 – 12/9/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 2/9/2026 – 12/9/2026

  1. Sân bay Benjamin Rivera Noriega CPX →57

Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 12/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
10 trong 10
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
12/9/2026845
11/9/2026944
10/9/2026844
9/9/2026541
8/9/20265
7/9/20264
5/9/20266
4/9/20267
3/9/20269
2/9/20265

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 98,5% 65
  • Quốc tế 1,5% 1
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 10 ngày từ 2/9/2026

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay José Aponte de la Torre thải ra 2,1 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 1,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn0,372,52,1
CO (Carbon monoxide)tấn22,613816,6
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn0,060,520,46
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn0,4811,82,5
PM2.5 (Bụi mịn)tấn0,431,61,5
PM10 (Bụi)tấn0,571,71,5
Lead (Chì)kg23,133,93,9
CO₂ (Carbon dioxide)tấn—3.574—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…