Grand Case-l'Espérance (SFG)
Sân bay Grand Case-l'Espérance phục vụ 14.112 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 18,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
- Chuyến bay (đi + đến) 481 ▼ 27,0% so với tháng 3/2025
- Lượt khách 14.112 ▼ 18,1% so với tháng 3/2025
- Tấn hàng hoá 35 ▲ 33,5% so với tháng 3/2025
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Pháp (DGAC) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Cục Hàng không Pháp (DGAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.045 | 13.892 | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 14.079 | 13.949 | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 17.241 | 14.112 | ▼ 18,1% |
| Tháng 4 | 20.480 | – | – |
| Tháng 5 | 19.382 | – | – |
| Tháng 6 | 17.569 | – | – |
| Tháng 7 | 21.024 | – | – |
| Tháng 8 | 26.853 | – | – |
| Tháng 9 | 13.018 | – | – |
| Tháng 10 | 16.392 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16.411 | – | – |
| Tháng 12 | 16.469 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 46.365 | 41.953 | ▼ 9,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 508 | 452 | 484 | 516 | 570 | 512 | 608 | 708 | 480 | 514 | 522 | 570 |
| 2025 | 550 | 545 | 659 | 616 | 622 | 592 | 670 | 672 | 484 | 558 | 538 | 540 |
| 2026 | 511 | 463 | 481 |
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Grand Case-l'Espérance chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Grand Case-l'Espérance.
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Sân bay đầu kia | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Pointe-à-Pitre PTP | 4.455 | 260 |
| Sân bay St. Jean SBH | 2.015 | 31 |