WN956
WN956 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 34 đường bay, nhiều nhất là Boise – Oakland. Trong 716 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,9%trên 716 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202650▲ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này34
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 4 | 19 | 43 | ▲ 126,3% |
| Tháng 5 | 17 | 45 | ▲ 164,7% |
| Tháng 6 | 28 | 50 | ▲ 78,6% |
| Tháng 7 | 30 | 50 | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 184 | 293 | ▲ 59,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 92,0% | ▲ 6,1% |
| Tháng 2 | 96,4% | 66,7% | ▼ 30,9% |
| Tháng 3 | 96,8% | 90,2% | ▼ 6,8% |
| Tháng 4 | 63,2% | 72,1% | ▲ 14,1% |
| Tháng 5 | 50,0% | 64,4% | ▲ 28,9% |
| Tháng 6 | 67,9% | 66,0% | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 70,0% | 55,6% | ▼ 20,6% |
| Tháng 8 | 58,8% | – | – |
| Tháng 9 | 73,5% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 58,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,8% | 72,4% | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 705
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOI OAK Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Oakland | 823 | 6,5 phút | 94,6% | 110 |
| PHX GEG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Spokane | 1.644 | 15,4 phút | 60,3% | 58 |
| IND MCO Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.336 | 11,5 phút | 73,7% | 58 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 6,7 phút | 78,9% | 53 |
| IND LAS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.553 | 23,7 phút | 61,8% | 34 |
| STL BUR Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Bob Hope | 2.543 | 11,4 phút | 72,7% | 33 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | 0,6 phút | 93,9% | 33 |
| BWI HOU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay William P. Hobby | 2.003 | 9,2 phút | 75,8% | 33 |
| DEN ABQ Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Albuquerque | 563 | 48,9 phút | 46,7% | 31 |
| DAL ABQ Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Albuquerque | 933 | 15,5 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 16 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 51 | 90,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 64,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 50 | 66,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 50 | 45 | 55,6% | 5 |