WN1333
WN1333 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Providence – Orlando. Trong 717 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 717 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,1%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 2 | 28 | 38 | ▲ 35,7% |
| Tháng 3 | 35 | 33 | ▼ 5,7% |
| Tháng 4 | 41 | 30 | ▼ 26,8% |
| Tháng 5 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 64 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 239 | 207 | ▼ 13,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 84,6% | ▼ 9,5% |
| Tháng 2 | 96,4% | 81,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 68,6% | 78,8% | ▲ 14,9% |
| Tháng 4 | 78,1% | 96,7% | ▲ 23,9% |
| Tháng 5 | 59,6% | 87,1% | ▲ 46,1% |
| Tháng 6 | 60,0% | 93,3% | ▲ 55,6% |
| Tháng 7 | 66,7% | 96,8% | ▲ 45,1% |
| Tháng 8 | 70,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,2% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,7% | 88,4% | ▲ 18,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,9% 716
- Bị huỷ 0,1% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVD MCO Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Orlando | 1.728 | 0,1 phút | 98,2% | 110 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 12,6 phút | 71,9% | 64 |
| BWI STL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.185 | -0,1 phút | 93,0% | 57 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 22,4 phút | 59,6% | 52 |
| MDW CLE Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 493 | 7,0 phút | 90,0% | 50 |
| GEG DEN Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Denver | 1.343 | -0,8 phút | 98,0% | 50 |
| PHX OGG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Kahului | 4.573 | 14,0 phút | 75,8% | 33 |
| CLT DAL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Dallas Love | 1.487 | 26,6 phút | 48,5% | 33 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 6,5 phút | 90,6% | 32 |
| BNA LGB Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Long Beach | 2.867 | 21,5 phút | 62,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 59,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 64 | 64 | 85,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 13 | 84,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |