Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 24/9/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 65 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | OS747 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 22:50 | 00:20 00:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | XQ654 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | 00:45 | 01:50 01:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | XQ655 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 02:40 02:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 04:50 | OS748 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 04:50 04:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | W67045 | Wizz Air | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 06:30 | 07:50 07:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | W67046 | Wizz Air | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 08:25 08:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 08:35 | CS601 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 08:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:35 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:30 | 08:35 08:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PC341 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 08:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:45 | 08:45 08:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:50 | 09:05 08:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | IV4920 | GP Aviation | Đến Malmö Sturup Airport MMX | 09:10 09:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:20 09:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 09:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PC342 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 10:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:50 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:50 09:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:50 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:50 09:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV4390 | GP Aviation | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 10:55 10:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 11:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IV9603 | GP Aviation | Đến Burgas Airport BOJ | 12:00 12:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:20 | W64786 | Wizz Air | Từ Dortmund Airport DTM | 09:50 | 12:20 12:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | W64785 | Wizz Air | Đến Dortmund Airport DTM | 12:55 13:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:55 | CS612 | Christman Air System | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:45 | 13:55 13:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:25 | 14:35 14:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | E42620 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Stuttgart Airport STR | 15:05 14:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:15 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:15 15:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 15:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | IV4921 | GP Aviation | Từ Malmö Sturup Airport MMX | 13:10 | 16:00 15:15 | -45 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:10 | 16:15 16:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:40 | 16:25 16:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV4391 | GP Aviation | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 14:20 | 16:40 16:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:55 17:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:20 | VF101 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:40 | 17:20 17:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:40 | IV4860 | GP Aviation | Đến Salzburg Airport SZG | 17:40 17:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:44 | E46062 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:40 | 17:44 18:37 | +53 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 15:45 | 17:45 17:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | IV4226 | GP Aviation | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 18:10 18:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:20 | VF102 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:20 18:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:30 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:30 18:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:50 | CS602 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 16:45 | 18:50 20:06 | +76 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | E46063 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:55 19:35 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:30 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:15 | 19:30 20:39 | +69 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | U21495 | easyJet | Từ Geneva International Airport GVA | 17:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:38 | E42621 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Stuttgart Airport STR | 17:55 | 19:38 19:40 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | CS603 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 20:00 21:02 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:10 20:32 | +22 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:15 21:30 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 20:15 | U21496 | easyJet | Đến Geneva International Airport GVA | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:45 | CS615 | Christman Air System | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 20:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:05 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:05 21:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 21:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | IV4861 | GP Aviation | Từ Salzburg Airport SZG | 20:40 | 22:40 21:34 | -66 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | IV4227 | GP Aviation | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 21:30 | 23:50 23:38 | -12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.