Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 11/10/2026
Sân bay Ouagadougou có 26 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:35 | 01:10 01:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:10 02:45 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 08:00 08:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:55 | 2J519 | Air Burkina | Đến Kotoka International Airport ACC | 08:55 09:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 09:30 09:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 08:05 | 10:20 10:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | 2J566 | Air Burkina | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 10:40 10:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | AW402 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 09:40 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:20 11:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AW403 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 12:00 12:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 2J519 | Air Burkina | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 13:00 | 14:30 14:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | SN255 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:55 | 14:45 15:45 | +60 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | ET937 | Ethiopian Airlines | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 15:00 | 15:15 15:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | 2J557 | Air Burkina | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | SN255 | Brussels Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:45 16:37 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 15:50 | KP18 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:10 | 15:50 15:59 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | TK537 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:55 | 17:45 17:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | KP46 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 17:35 | 17:50 17:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | HF730 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:05 18:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK537 | Turkish Airlines | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 18:50 19:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 19:10 | 2J557 | Air Burkina | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 17:50 | 19:10 | — | Theo lịch |
| 19:10 | 2J567 | Air Burkina | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 15:25 | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | TU397 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 16:20 | 19:40 | — | Nguồn không báo |
| 20:10 | SN256 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:40 | 20:10 20:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TU397 | Tunisair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:10 | SN256 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:10 21:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.