Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 9/10/2026
Sân bay Ouagadougou có 26 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | AT327 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 00:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:45 | TU397 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 00:45 03:37 | — | +172 | Đã cất cánh |
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:35 | 01:10 01:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:10 02:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 2J558 | Air Burkina | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 08:45 08:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 09:35 09:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:35 | HF731 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 11:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 2J558 | Air Burkina | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 13:15 | 13:45 13:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | SN255 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:55 | 14:45 | — | Đã huỷ |
| 15:15 | 2J507 | Air Burkina | Đến Bobo Dioulasso Airport BOY | 15:15 15:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:15 | ET937 | Ethiopian Airlines | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 15:00 | 15:15 14:33 | -42 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | SN255 | Brussels Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:45 | — | — | Đã huỷ |
| 15:50 | KP18 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:10 | 15:50 15:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | 2J512 | Air Burkina | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 16:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | TK537 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:55 | 17:45 17:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | KP46 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 17:35 | 17:50 17:21 | -29 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK537 | Turkish Airlines | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 18:50 18:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:20 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 19:10 | 19:20 18:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | 2J513 | Air Burkina | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 18:20 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:10 | SN1256 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:40 | 20:10 19:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | SN256 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:40 | 20:10 | — | Đã huỷ |
| 20:30 | 2J557 | Air Burkina | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 19:15 | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:10 | SN1256 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:10 21:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:10 | SN256 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:10 | — | — | Đã huỷ |
| 21:55 | 2J508 | Air Burkina | Từ Bobo Dioulasso Airport BOY | 21:05 | 21:55 21:52 | -3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.