Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 8/10/2026
Sân bay Ouagadougou có 23 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | AH5322 | Air Algérie | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 00:10 23:53 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 00:25 | TK538 | Turkish Airlines | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 22:05 | 00:25 01:06 | +41 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:35 | 01:10 01:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | TK538 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 02:41 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:10 02:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 2J566 | Air Burkina | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 08:00 08:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 08:00 08:32 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:15 | KP19 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 09:30 09:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 08:05 | 10:20 09:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | AW402 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 09:40 | 11:10 11:29 | +19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:20 11:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AW403 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 12:00 12:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 15:15 | ET937 | Ethiopian Airlines | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 15:00 | 15:15 14:25 | -50 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AT329 | Royal Air Maroc | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 13:55 | 15:20 | — | Đã huỷ |
| 16:30 | 2J567 | Air Burkina | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 15:10 | 16:30 16:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AT329 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 16:50 | — | — | Đã huỷ |
| 17:30 | 2J519 | Air Burkina | Đến Kotoka International Airport ACC | 17:30 18:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 17:50 | KP46 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 17:35 | 17:50 17:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | HF730 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:05 18:28 | +23 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | 2J519 | Air Burkina | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 21:35 | 23:05 23:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | AT327 | Royal Air Maroc | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 22:10 | 23:10 | — | Theo lịch |
| 23:55 | TU397 | Tunisair | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:30 | 23:55 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.