Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 28/9/2026
Sân bay Ouagadougou có 23 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:35 | 01:10 01:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | TK538 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 01:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:10 02:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 2J501 | Air Burkina | Đến Bobo Dioulasso Airport BOY | 07:00 07:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | Asialink Cargo Express | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 2J520 | Air Burkina | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:00 10:05 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 09:25 | 2J502 | Air Burkina | Từ Bobo Dioulasso Airport BOY | 08:35 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 09:35 09:24 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:35 | HF731 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 11:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:30 | AT327 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 09:00 | 12:30 12:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:30 | 13:20 13:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AT326 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 14:00 13:20 | — | -40 | Đã cất cánh |
| 14:05 | 2J520 | Air Burkina | Từ Kotoka International Airport ACC | 13:15 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 14:20 14:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:25 | 2J557 | Air Burkina | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:10 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 16:25 | 2J570 | Air Burkina | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 16:25 18:13 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 17:45 | TK537 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:55 | 17:45 17:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | KP46 | Asialink Cargo Express | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 17:35 | 17:50 17:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK537 | Turkish Airlines | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 18:50 18:36 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 19:20 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 19:10 | 19:20 19:58 | +38 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | HC307 | Air Senegal | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 18:20 | 19:40 | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | HC308 | Air Senegal | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 20:40 | — | — | Theo lịch |
| 23:45 | 2J571 | Air Burkina | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 22:25 | 23:45 01:05 | +80 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.