Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 6/10/2026
Sân bay Ouagadougou có 22 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | TK538 | Turkish Airlines | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 22:05 | 00:25 00:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | ET3909 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:00 | 00:40 | — | Nguồn không báo |
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:35 | 01:10 01:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | TK538 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 01:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:10 02:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:10 | ET3909 | Ethiopian Airlines | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 02:10 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | KP47 | ALL / N/A | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 08:00 08:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 5K323 | Hi Fly | Đến Beja Airport / Airbase BYJ | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Đến Diori Hamani International Airport NIM | 09:30 09:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY | 08:05 | 10:20 10:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | 2J557 | Air Burkina | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 10:25 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | AW402 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 09:40 | 11:10 11:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | ET932 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:20 12:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AW403 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 12:00 12:50 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 12:45 | ET3721 | Ethiopian Airlines | Đến Liège Airport LGG | 12:45 12:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:45 | SN255 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:55 | 14:45 14:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | ET937 | Ethiopian Airlines | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 15:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:45 | SN255 | Brussels Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:45 16:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:50 | KP46 | ALL / N/A | Từ Diori Hamani International Airport NIM | 17:35 | 17:50 17:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | HF730 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:05 18:35 | +30 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | SN256 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:40 | 20:10 20:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | SN256 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:10 21:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.