Các chuyến bay tại sân bay Ouagadougou ngày 22/9/2026

Sân bay Ouagadougou có 20 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Ethiopian Airlines 25,0%
  2. Brussels Airlines 20,0%
  3. Turkish Airlines 10,0%
  4. Royal Air Maroc 10,0%
  5. Asialink Cargo Express 10,0%
  6. Air Cote d'Ivoire 10,0%
  7. Africa World Airlines 10,0%
  8. Air Burkina 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Diori Hamani International Airport 20,0%
  2. Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15,0%
  3. Ahmed Sékou Touré International Airport 10,0%
  4. Addis Ababa Bole International Airport 10,0%
  5. Mohammed V International Airport 10,0%
  6. Kotoka International Airport 10,0%
  7. Brussels Airport 10,0%
  8. İstanbul Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:25 TK538 Turkish Airlines Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY 22:05 00:25 00:08 -17 Đã hạ cánh
00:40 ET3909 Ethiopian Airlines Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD 22:00 00:40 — Nguồn không báo
01:10 AT545 Royal Air Maroc Từ Mohammed V International Airport CMN 21:35 01:10 00:57 -13 Đã hạ cánh
01:30 TK538 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 01:30 01:55 — +25 Đã cất cánh
02:10 AT544 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport CMN 02:10 02:12 — +2 Đã cất cánh
02:10 ET3909 Ethiopian Airlines Đến Modibo Keita International Airport BKO 02:10 — — Nguồn không báo
08:00 KP47 Asialink Cargo Express Đến Diori Hamani International Airport NIM 08:00 08:14 — +14 Đã cất cánh
09:30 HF737 Air Cote d'Ivoire Đến Diori Hamani International Airport NIM 09:30 10:37 — +67 Đã cất cánh
10:20 ET932 Ethiopian Airlines Từ Ahmed Sékou Touré International Airport CKY 08:05 10:20 09:59 -21 Đã hạ cánh
10:25 2J557 Air Burkina Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO 10:25 — — Theo lịch
11:10 AW402 Africa World Airlines Từ Kotoka International Airport ACC 09:40 11:10 11:16 +6 Đã hạ cánh
11:20 ET932 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD 11:20 11:31 — +11 Đã cất cánh
12:00 AW403 Africa World Airlines Đến Kotoka International Airport ACC 12:00 12:37 — +37 Đã cất cánh
14:45 SN255 Brussels Airlines Từ Brussels Airport BRU 10:55 14:45 14:33 -12 Đã hạ cánh
15:15 ET937 Ethiopian Airlines Từ Diori Hamani International Airport NIM 15:00 15:15 14:26 -49 Đã hạ cánh
15:45 SN255 Brussels Airlines Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 15:45 15:34 — -11 Đã cất cánh
17:50 KP46 Asialink Cargo Express Từ Diori Hamani International Airport NIM 17:35 17:50 17:23 -27 Đã hạ cánh
20:00 HF730 Air Cote d'Ivoire Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 18:00 20:00 — Nguồn không báo
20:10 SN256 Brussels Airlines Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ 18:40 20:10 19:46 -24 Đã hạ cánh
21:10 SN256 Brussels Airlines Đến Brussels Airport BRU 21:10 21:25 — +15 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…