Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 38 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | BJ805 | Nouvel Air Tunisie | Từ Vnukovo International Airport VKO | 21:15 | 00:55 00:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:30 | 01:05 | — | Theo lịch |
| 01:30 | BJ7480 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:30 01:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 03:10 | BJ7404 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:10 03:44 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 06:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BJ7432 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:15 07:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:35 | TO8046 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:00 | 07:35 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | BJ7481 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:15 | 08:05 07:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | TO8047 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 08:20 08:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:28 | E45847 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 06:50 | 08:28 08:31 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BJ2636 | Nouvel Air Tunisie | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:00 09:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:35 | E45848 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 09:35 09:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | AMQ4273 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:30 | 10:00 10:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BJ7405 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 08:20 | 10:25 10:44 | +19 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 11:15 11:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:15 | 11:15 11:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AMQ4276 | Aeroméxico | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 11:30 11:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:30 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:30 12:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5P6 | Panorama Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 13:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BJ7433 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:00 | 13:50 13:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:05 | 14:40 15:33 | +53 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:25 | BJ2637 | Nouvel Air Tunisie | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 13:45 | 15:25 15:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:30 16:23 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 15:45 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:10 | 16:50 16:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BJ828 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:50 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 16:10 | 17:50 17:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TU680 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 17:50 18:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:55 | LG943 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:20 | 17:55 18:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:59 | AMQ4275 | Aeroméxico | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 16:20 | 17:59 18:05 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | LG944 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:55 19:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AMQ4274 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:05 19:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 21:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | TU681 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 21:35 | 22:15 22:58 | +43 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.