Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 69 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | J4685 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:51 | +81 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | J4665 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 04:55 | 04:55 04:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T347 | ALL / N/A | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | Q47547 | Starlink Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | 3T117 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | J4314 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | TK510 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 06:40 | J4670 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:40 07:26 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TK511 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:45 06:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 3T214 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 07:00 07:51 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3T201 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T202 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 07:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | Q47535 | Starlink Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 06:30 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:20 | Q47522 | Starlink Aviation | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | J4310 | ALL / N/A | Đến Kassala Airport KSL | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | 3T215 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 09:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | J4669 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 | 09:30 09:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 09:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | 3T200 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:55 | Q47516 | Starlink Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:57 | ZR6901 | Aviacon Zitotrans Air Company | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 10:57 11:32 | +35 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 3T7385 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | J4311 | ALL / N/A | Từ Kassala Airport KSL | 10:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | Q47577 | Starlink Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | QR1319 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 11:00 11:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 11:10 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | J4604 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:20 11:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:25 | J4671 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 10:25 | 11:25 13:14 | +109 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | ET347 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | QR1320 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 12:25 12:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:35 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 13:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | Q47523 | Starlink Aviation | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:30 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | ZR6902 | Aviacon Zitotrans Air Company | Đến İstanbul Airport IST | 13:30 15:40 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 15:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 14:00 | Q47578 | Starlink Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | J4380 | ALL / N/A | Đến Dongola Airport DOG | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T7116 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 15:00 15:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Q47518 | Starlink Aviation | Đến Abha International Airport AHB | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 14:30 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | Q47517 | Starlink Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | J4170 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 16:00 16:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:39 | SE7100 | ALL / N/A | Từ Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 12:00 | 16:39 18:55 | +136 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | ET346 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:50 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | J4320 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | ALL / N/A | Từ Dongola Airport DOG | 16:30 | 17:45 17:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 3T205 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:00 14:07 | — | -233 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 3T7386 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 16:30 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | SD226 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 18:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:30 | J4321 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | 3T7214 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | 3T116 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 20:50 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | J4171 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 21:00 | 22:00 21:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SD227 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 21:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | 3T224 | ALL / N/A | Đến Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 23:00 23:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 23:00 | J4315 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 22:30 | 23:00 | — | Theo lịch |
| 23:30 | J4668 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:45 | J4684 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.