Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 43 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:48 | SE3118 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 23:00 | 01:48 | — | Nguồn không báo |
| 03:00 | SE3119 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 03:00 04:10 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 04:30 | J4685 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:38 | +68 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T117 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 03:45 | 05:00 05:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T215 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:30 | J4314 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | 3T7385 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 06:00 08:32 | — | +152 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3T202 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 07:19 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | Q47535 | Starlink Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 06:30 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:30 | OV391 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 08:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | J4662 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 09:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | OV392 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 09:19 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4631 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 09:45 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | J4321 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 11:00 11:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:00 | Q47580 | Starlink Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 09:45 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:30 | J4612 | ALL / N/A | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | J4663 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:30 | 12:30 12:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 12:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:13 | SE3120 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 10:30 | 13:13 13:39 | +26 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | J4320 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 12:45 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 15:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 3T7386 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 12:30 | 14:30 14:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | 3T214 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 16:00 15:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 3T205 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:30 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | J4613 | ALL / N/A | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 | 16:30 15:50 | -40 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | J4604 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:00 17:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | SD226 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | 3T7200 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4668 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | SD227 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | 3T220 | ALL / N/A | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport TUU | 23:00 23:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | J4315 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:00 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | J4684 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.