Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 69 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 04:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:28 | +58 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:35 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | TK510 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 05:30 05:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | Q47516 | Starlink Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 05:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:00 10:13 | — | +253 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TK511 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:45 06:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 07:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:00 | J4681 | Badr Airlines | Từ Hamad International Airport DOH | 05:30 | 07:00 07:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 07:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | J4310 | Badr Airlines | Đến Kassala Airport KSL | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | J4669 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:20 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | SD103 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 08:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 09:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | J4662 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 10:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | K3905 | Taquan Air Services | Từ Djibouti-Ambouli Airport JIB | 09:45 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 10:45 | Q47517 | Starlink Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 09:45 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 10:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:00 | Q4604 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | Q47577 | Starlink Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:35 | K3906 | Taquan Air Services | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 11:35 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | 3T212 | Tarco Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 12:48 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:00 12:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 12:15 | 13:30 13:54 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 3T347 | Tarco Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 14:00 13:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4311 | Badr Airlines | Từ Kassala Airport KSL | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | J4605 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 13:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | Q47547 | Starlink Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:30 15:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 14:30 | Q47578 | Starlink Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 13:30 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 3T213 | Tarco Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 14:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | J4170 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 15:30 15:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 5E110 | Siam GA | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 14:30 | 16:00 15:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | Q47518 | Starlink Aviation | Đến Abha International Airport AHB | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | SD214 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:40 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 17:00 16:48 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SE4903 | Sky Vision Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 19:10 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 17:10 | 5E111 | Siam GA | Đến Khartoum International Airport KRT | 17:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:00 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 14:00 | 17:30 18:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SD219 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 17:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 19:30 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:50 | 3T9200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 22:28 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | J4171 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 20:00 | 21:00 21:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | J4610 | Badr Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 22:00 22:50 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SD215 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:00 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 22:30 22:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:45 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 22:30 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.