Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 59 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | J4685 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:38 | +68 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T117 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | 3T215 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 05:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T235 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 03:30 | 05:00 05:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | J4314 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | 3T7385 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 06:00 06:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 06:00 | J4611 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 04:30 | 06:00 06:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | 3T202 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 07:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3T212 | ALL / N/A | Đến Kassala Airport KSL | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47519 | Starlink Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 07:00 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | J4670 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:45 07:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | Q47535 | Starlink Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 06:30 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | 3T201 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 3T208 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 08:30 08:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 08:30 | OV391 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 08:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 08:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | J4320 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:45 08:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | OV392 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 09:07 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 09:30 10:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:30 | 3T213 | ALL / N/A | Từ Kassala Airport KSL | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | J4310 | ALL / N/A | Đến Kassala Airport KSL | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | J4630 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | QR1319 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 11:00 10:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | J4671 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:25 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:25 | QR1320 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 12:25 12:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:30 | 3T200 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 11:30 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | J4311 | ALL / N/A | Từ Kassala Airport KSL | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4631 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 13:45 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | Q47577 | Starlink Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | 3T7386 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 12:30 | 14:30 14:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | J4380 | ALL / N/A | Đến Dongola Airport DOG | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | J4612 | ALL / N/A | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | 3T214 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | J4604 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 17:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 16:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | Q47562 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | Q47578 | Starlink Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | 3T205 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:30 | 17:30 17:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | ALL / N/A | Từ Dongola Airport DOG | 16:30 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | J4660 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | 3T7201 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | J4605 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | 19:00 19:47 | +47 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SD226 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | J4613 | ALL / N/A | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 19:00 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:30 | J4321 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | J4661 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:45 | 20:45 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 21:57 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SD227 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | J4680 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 22:30 22:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | J4315 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:30 | 23:40 | — | Theo lịch |
| 23:55 | J4684 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.