Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 48 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 04:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:27 | +57 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:35 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | Q47538 | Starlink Aviation | Đến Juba International Airport JUB | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | Q47519 | Starlink Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 06:00 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:00 | Q47562 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | J4612 | Badr Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:00 10:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 12:00 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | J4613 | Badr Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4605 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 14:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 15:25 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4630 | Badr Airlines | Đến Asmara International Airport ASM | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | J4660 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:30 15:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:30 | Q47563 | Starlink Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 14:00 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | Q47580 | Starlink Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 14:15 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | Q47539 | Starlink Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:45 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:30 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 3T111 | Tarco Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:00 | J4664 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | J4661 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 18:30 18:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SD214 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T205 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:30 | 19:30 19:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:55 | J4665 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:55 | 20:55 20:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | 3T116 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 21:00 | 21:50 | — | Theo lịch |
| 22:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 22:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | SD215 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | J4690 | Badr Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 22:30 22:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:30 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:30 23:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:00 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.