Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 62 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 05:31 | +31 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | TK510 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 05:30 05:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | J4631 | Badr Airlines | Từ Asmara International Airport ASM | 05:30 | 05:45 | — | Theo lịch |
| 06:00 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 05:00 | 06:00 06:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | Q4670 | Starlink Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:40 | J4670 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:40 07:11 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TK511 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:45 06:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 07:30 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 07:30 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 08:00 | 3T200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 3T212 | Tarco Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | J4642 | Badr Airlines | Đến Juba International Airport JUB | 08:00 09:24 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J4691 | Badr Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 05:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | J4310 | Badr Airlines | Đến Kassala Airport KSL | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:00 11:16 | — | +136 | Đã cất cánh |
| 09:30 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | 3T222 | Tarco Aviation | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:15 10:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:15 | Q47522 | Starlink Aviation | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | J4311 | Badr Airlines | Từ Kassala Airport KSL | 10:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | QR1319 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 11:00 10:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | J4671 | Badr Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 10:25 | 11:25 11:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | SD228 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | QR1320 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 12:25 12:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 12:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | Q4604 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 3T347 | Tarco Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 12:45 | 14:00 13:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | J4380 | Badr Airlines | Đến Dongola Airport DOG | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | Q47523 | Starlink Aviation | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:00 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | SD229 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:30 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J4660 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:30 15:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | Q47547 | Starlink Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:40 | 3T7116 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:00 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | 3T7116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | 3T205 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:30 | 3T213 | Tarco Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | Badr Airlines | Từ Dongola Airport DOG | 16:30 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | J4661 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 18:30 18:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | SD209 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 17:30 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | J4643 | Badr Airlines | Từ Juba International Airport JUB | 16:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | J4630 | Badr Airlines | Đến Asmara International Airport ASM | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 22:41 | — | +101 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 3T7117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 20:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | 3T7117 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 21:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | J4664 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 22:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 23:00 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:00 23:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.