Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 43 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:26 | +56 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 02:00 | 05:00 05:31 | +31 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | 3T7385 | Tarco Aviation | Đến Entebbe International Airport EBB | 06:00 07:23 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SD226 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 07:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | Q47535 | Starlink Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 06:30 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:30 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 08:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 13:00 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | J4662 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 09:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4631 | Badr Airlines | Từ Asmara International Airport ASM | 09:45 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:30 | 3T111 | Tarco Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 09:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | Q47580 | Starlink Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 09:45 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | J4612 | Badr Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 12:23 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 12:30 | J4663 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:30 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 13:03 | +18 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 12:45 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | J4661 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 14:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 3T7386 | Tarco Aviation | Từ Entebbe International Airport EBB | 12:30 | 14:30 14:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 3T205 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | J4613 | Badr Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:30 | 16:30 16:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T7200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:30 19:15 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 21:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SD227 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | 3T220 | Tarco Aviation | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport TUU | 23:00 23:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:00 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.