Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 55 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:08 | SE3110 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 22:30 | 01:08 01:57 | +49 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | SE3111 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 03:00 04:10 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 04:30 | 3T117 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 04:30 | J4685 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:40 | +70 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:35 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | J4314 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | Q47538 | Starlink Aviation | Đến Juba International Airport JUB | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | Q47519 | Starlink Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 06:00 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:00 | Q47562 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | 3T202 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 07:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | J4612 | ALL / N/A | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:00 09:34 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 08:30 | OV391 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 08:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | OV392 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 09:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 10:00 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:56 | ZR6903 | Aviacon Zitotrans Air Company | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 10:56 10:51 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 12:53 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:54 | SE3112 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 10:00 | 12:54 | — | Theo lịch |
| 13:00 | J4613 | ALL / N/A | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4605 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 14:33 | +33 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | SE3113 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 14:00 16:10 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4630 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:54 | SE3112 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 14:54 14:56 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | J4660 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:30 15:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:30 | Q47563 | Starlink Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 14:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:30 | Q47580 | Starlink Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 14:15 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3T7201 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | Q47539 | Starlink Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:45 | J4320 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:30 | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | 3T111 | ALL / N/A | Từ Dongola Airport DOG | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:00 | J4664 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 18:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 18:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | J4661 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 18:30 18:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SD214 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T205 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | J4321 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:55 | J4665 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:55 | 20:55 | — | Nguồn không báo |
| 21:50 | 3T116 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 21:00 | 21:50 | — | Theo lịch |
| 22:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 22:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | SD215 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:30 | J4690 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 22:30 22:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:30 | 3T216 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:30 00:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 00:47 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 23:40 | J4315 | ALL / N/A | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:00 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
| 23:53 | SE3114 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 21:00 | 23:53 01:46 | +113 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | J4684 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 01:06 | — | +71 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.