Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 54 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 54 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 54 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 04:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:32 | +62 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | Q47538 | Starlink Aviation | Đến Juba International Airport JUB | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | Q47519 | Starlink Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 06:00 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:00 | Q47562 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | J4612 | Badr Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:00 09:11 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SD103 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 07:05 | 08:30 08:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | SD206 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 09:30 10:12 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | J4656 | Badr Airlines | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport GIZ | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | SD209 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | SD2199 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:30 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 12:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | J4613 | Badr Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:00 | 13:00 13:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 12:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SD214 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 14:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J4605 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 14:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 14:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:10 | Q4605 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:10 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | J4630 | Badr Airlines | Đến Asmara International Airport ASM | 14:30 14:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:00 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 14:00 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J4660 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:30 15:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:30 | Q47563 | Starlink Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 14:00 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | Q47580 | Starlink Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 14:15 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | Q47539 | Starlink Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:30 | 16:45 16:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 3T111 | Tarco Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | SD215 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:30 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | J4664 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 18:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | SD219 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 17:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:30 | J4661 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | 18:30 18:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | 3T205 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:30 | 19:30 19:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:55 | J4665 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:55 | 20:55 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | 3T7200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:30 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 22:30 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 22:30 | — | — | Theo lịch |
| 22:30 | J4690 | Badr Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 22:30 22:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:30 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:30 01:01 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 23:40 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 23:00 | 23:40 | — | Theo lịch |
| 23:55 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 00:45 | — | +50 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.