Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 48 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:45 | TK511 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:45 07:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:30 | J4669 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:20 | 08:30 08:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:00 10:54 | — | +114 | Đã cất cánh |
| 09:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | J4662 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:00 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:00 11:43 | — | +103 | Đã cất cánh |
| 10:30 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 10:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 11:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:00 | Q4604 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | Q47577 | Starlink Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:35 | ET347 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | K3906 | Taquan Air Services | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 11:35 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | 3T212 | Tarco Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:00 13:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 12:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 3T347 | Tarco Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 14:00 12:47 | -73 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J4311 | Badr Airlines | Từ Kassala Airport KSL | 13:00 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | J4605 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 14:00 14:37 | +37 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | Q47547 | Starlink Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 15:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | J4170 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 15:30 16:31 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 5E110 | Siam GA | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 14:30 | 16:00 15:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | Q47518 | Starlink Aviation | Đến Abha International Airport AHB | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:40 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:40 16:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 17:00 16:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | ET346 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:50 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 17:10 | 5E111 | Siam GA | Đến Khartoum International Airport KRT | 17:10 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:00 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | SD214 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 19:30 19:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:50 | 3T9200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 20:50 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | J4171 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 20:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | J4610 | Badr Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 22:00 23:40 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SD215 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 22:30 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:45 00:26 | — | +41 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.