Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 63 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 04:30 05:32 | +62 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | J4665 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 04:55 | 04:55 04:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | 3T347 | Tarco Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:00 | 05:00 05:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | Q47547 | Starlink Aviation | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:00 | 05:00 04:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | J4314 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | TK510 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 05:30 05:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | J4670 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:40 07:10 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TK511 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:45 08:21 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | SD207 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | Q47535 | Starlink Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 06:30 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | Q47522 | Starlink Aviation | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | J4310 | Badr Airlines | Đến Kassala Airport KSL | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 09:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | J4669 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 | 09:30 09:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 09:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 09:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:35 | 10:50 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | Q47516 | Starlink Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 3T7385 | Tarco Aviation | Đến Entebbe International Airport EBB | 11:00 12:31 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 11:00 | J4311 | Badr Airlines | Từ Kassala Airport KSL | 10:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | Q47577 | Starlink Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | QR1319 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 11:00 11:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 11:10 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | J4671 | Badr Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 10:25 | 11:25 11:57 | +32 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | ET347 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:35 11:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:25 | QR1320 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 12:25 12:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:00 12:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | Q47523 | Starlink Aviation | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:30 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 15:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 14:00 | Q47578 | Starlink Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 13:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | J4380 | Badr Airlines | Đến Dongola Airport DOG | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T7116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 15:00 15:51 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 14:30 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | Q47517 | Starlink Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:55 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | J4170 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 16:00 16:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | ET346 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:50 | 17:05 17:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 16:30 | 17:45 17:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | J4381 | Badr Airlines | Từ Dongola Airport DOG | 16:30 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:00 | 3T205 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:00 18:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 3T7386 | Tarco Aviation | Từ Entebbe International Airport EBB | 16:30 | 19:00 19:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SD226 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | 3T7214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:50 | 3T116 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 20:00 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | J4171 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 21:00 | 22:00 22:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SD227 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | 3T224 | Tarco Aviation | Đến Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 23:00 23:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 23:00 | J4315 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 22:30 | 23:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:45 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.