Các chuyến bay tại sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 53 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 04:30 05:58 | +88 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | Q47567 | Starlink Aviation | Từ Cairo International Airport CAI | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | 3T217 | Tarco Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 04:00 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | Q47563 | Starlink Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD218 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport RUH | 06:00 07:22 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 06:30 | J4685 | Badr Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 05:30 | 06:30 06:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47579 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | J4644 | Badr Airlines | Đến Juba International Airport JUB | 08:00 09:07 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 07:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | J4669 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:00 | 09:00 09:50 | +50 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TK512 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:35 | 09:25 09:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | 3T230 | Tarco Aviation | Đến Kuwait International Airport KWI | 10:30 12:19 | — | +109 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J4662 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 11:49 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | TK513 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:40 11:11 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SD219 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 10:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 11:10 | 11:10 11:42 | +32 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 11:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 11:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:00 | 3T110 | Tarco Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | SD209 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport KRT | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 14:03 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 13:00 | Q4663 | Starlink Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | MS865 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 11:55 | 13:10 13:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | J4663 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:30 | 13:30 14:06 | +36 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | MS866 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 14:10 15:10 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4380 | Badr Airlines | Đến Dongola Airport DOG | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 3T111 | Tarco Aviation | Từ Dongola Airport DOG | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:30 | J4321 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport KRT | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | OV391 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 14:20 | 16:00 15:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | SD208 | Sudan Airways | Từ Khartoum International Airport KRT | 15:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:40 17:39 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | OV392 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 17:00 16:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | Badr Airlines | Từ Dongola Airport DOG | 16:30 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 19:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | SD220 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4320 | Badr Airlines | Từ Khartoum International Airport KRT | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | J4645 | Badr Airlines | Từ Juba International Airport JUB | 16:30 | 19:30 19:52 | +22 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:40 | 3T116 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 21:00 | 21:40 | — | Nguồn không báo |
| 21:50 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport CAI | 21:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | SD221 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4684 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 23:00 23:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SD104 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:59 | 8V601 | Astral Aviation | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:00 | 23:59 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.