Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 51 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | SM2976 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 02:25 02:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 05:45 | SE6650 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:45 06:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | QS3210 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:50 | 06:20 06:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:41 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 06:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | QS3211 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:10 07:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 07:41 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 08:30 | QU9177 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 | 08:30 08:01 | -29 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | SM2917 | Air Cairo | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 03:30 | 09:20 09:43 | +23 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | QU3648 | Skyline Express Airlines | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 09:30 09:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:36 | 3E9428 | Multi-Aero | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 04:10 | 09:36 12:20 | +164 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | 3E9429 | Multi-Aero | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 10:10 13:23 | — | +193 | Đã cất cánh |
| 10:20 | MS184 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 09:00 | 10:20 10:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SM2982 | Air Cairo | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:30 11:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:55 | W46179 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 06:10 | 10:55 12:23 | +88 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | EC3919 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:20 | 11:20 12:22 | +62 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MS185 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 11:20 11:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:45 | W46180 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 11:45 13:31 | — | +106 | Đã cất cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:30 | 12:05 11:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | CS446 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 06:35 | 12:15 12:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | U23919 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 07:20 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 12:55 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 12:55 13:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CS447 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 13:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 13:10 | EC3920 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:10 13:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:15 | SM2977 | Air Cairo | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 07:25 | 13:15 13:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | XR6441 | Corendon Airlines Europe | Từ Düsseldorf Airport DUS | 07:00 | 13:20 13:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | EC3920 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:40 13:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | XR6441 | Corendon Airlines Europe | Đến Heraklion International Nikos Kazantzakis Airport HER | 14:00 14:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:05 | NO4508 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 09:00 | 14:05 13:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | SM2952 | Air Cairo | Đến Stuttgart Airport STR | 14:15 14:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | E44955 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:00 | 14:30 14:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | NO4509 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 14:55 14:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:25 | F43451 | Albarka Air | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 08:55 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:25 | OR3451 | TUI fly Netherlands | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 08:55 | 15:25 15:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | E44956 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 15:35 15:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:40 | NO4962 | ALL / N/A | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 10:30 | 15:40 15:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | OR3452 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:05 16:32 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:16 | SE6651 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:45 | 16:16 16:40 | +24 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | NO4962 | ALL / N/A | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 16:30 16:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:05 | QU3647 | Skyline Express Airlines | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 13:55 | 19:05 18:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | QU9178 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:05 20:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:35 | XR6929 | Corendon Airlines Europe | Từ Hannover Airport HAJ | 14:15 | 20:35 20:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | SM2983 | Air Cairo | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:50 | 21:50 22:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | NO4725 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:10 22:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 22:37 | E44169 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 17:25 | 22:37 22:33 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | SM2986 | Air Cairo | Đến Nuremberg Airport NUE | 23:00 00:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 23:35 | E44170 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 23:35 23:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:50 | NO4724 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 18:00 | 23:50 23:53 | +3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.