Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 8/10/2026

Sân bay quốc tế Marsa Alam có 51 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 29,4%
  2. Smartwings 15,7%
  3. Air Cairo 13,7%
  4. Skyline Express Airlines 7,8%
  5. easyJet Europe 5,9%
  6. Corendon Airlines Europe 5,9%
  7. Multi-Aero 3,9%
  8. Egyptair 3,9%

Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Katowice Wojciech Korfanty International Airport 11,8%
  2. Milan Malpensa International Airport 11,8%
  3. Václav Havel Airport Prague 7,8%
  4. Leoš Janáček Airport Ostrava 7,8%
  5. Zürich Airport 7,8%
  6. Düsseldorf Airport 5,9%
  7. Amsterdam Airport Schiphol 5,9%
  8. Leipzig/Halle Airport 3,9%

Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.

51 trong 51
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
02:25 SM2976 Air Cairo Đến Leipzig/Halle Airport LEJ 02:25 02:27 — +2 Đã cất cánh
05:45 SE6650 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 05:45 06:09 — +24 Đã cất cánh
06:00 QS1446 Smartwings Từ Brno-Tuřany Airport BRQ 00:50 06:00 05:42 -18 Đã hạ cánh
06:20 QS3210 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 00:50 06:20 06:13 -7 Đã hạ cánh
06:40 QS1222 Smartwings Từ Václav Havel Airport Prague PRG 01:10 06:40 06:38 -2 Đã hạ cánh
06:50 QS1447 Smartwings Đến Brno-Tuřany Airport BRQ 06:50 06:41 — -9 Đã cất cánh
07:05 QS1346 Smartwings Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 01:50 07:05 06:46 -19 Đã hạ cánh
07:10 QS3211 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 07:10 07:17 — +7 Đã cất cánh
07:30 QS1223 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague PRG 07:30 07:33 — +3 Đã cất cánh
07:55 QS1347 Smartwings Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 07:55 07:41 — -14 Đã cất cánh
08:30 QU9177 Skyline Express Airlines Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 03:00 08:30 08:01 -29 Đã hạ cánh
09:20 SM2917 Air Cairo Từ Cologne Bonn Airport CGN 03:30 09:20 09:43 +23 Đã hạ cánh
09:30 QU3648 Skyline Express Airlines Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD 09:30 09:27 — -3 Đã cất cánh
09:36 3E9428 Multi-Aero Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 04:10 09:36 12:20 +164 Đã hạ cánh
10:10 3E9429 Multi-Aero Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 10:10 13:23 — +193 Đã cất cánh
10:20 MS184 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 09:00 10:20 10:22 +2 Đã hạ cánh
10:30 SM2982 Air Cairo Đến Düsseldorf Airport DUS 10:30 11:00 — +30 Đã cất cánh
10:55 W46179 Wizz Air Malta Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 06:10 10:55 12:23 +88 Đã hạ cánh
11:20 EC3919 easyJet Europe Từ Milan Malpensa International Airport MXP 07:20 11:20 12:22 +62 Đã hạ cánh
11:20 MS185 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 11:20 11:29 — +9 Đã cất cánh
11:45 W46180 Wizz Air Malta Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO 11:45 13:31 — +106 Đã cất cánh
12:05 WK150 Edelweiss Air Từ Zürich Airport ZRH 06:30 12:05 11:58 -7 Đã hạ cánh
12:15 CS446 ALL / N/A Từ Zürich Airport ZRH 06:35 12:15 12:13 -2 Đã hạ cánh
12:45 U23919 ALL / N/A Từ Milan Malpensa International Airport MXP 07:20 12:45 — Theo lịch
12:55 WK151 Edelweiss Air Đến Zürich Airport ZRH 12:55 13:15 — +20 Đã cất cánh
13:00 CS447 ALL / N/A Đến Zürich Airport ZRH 13:00 13:27 — +27 Đã cất cánh
13:10 EC3920 easyJet Europe Đến Milan Malpensa International Airport MXP 13:10 13:00 — -10 Đã cất cánh
13:15 SM2977 Air Cairo Từ Leipzig/Halle Airport LEJ 07:25 13:15 13:08 -7 Đã hạ cánh
13:20 XR6441 Corendon Airlines Europe Từ Düsseldorf Airport DUS 07:00 13:20 13:17 -3 Đã hạ cánh
13:40 EC3920 easyJet Europe Đến Milan Malpensa International Airport MXP 13:40 13:36 — -4 Đã cất cánh
14:00 XR6441 Corendon Airlines Europe Đến Heraklion International Nikos Kazantzakis Airport HER 14:00 14:17 — +17 Đã cất cánh
14:05 NO4508 ALL / N/A Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN 09:00 14:05 13:51 -14 Đã hạ cánh
14:15 SM2952 Air Cairo Đến Stuttgart Airport STR 14:15 14:16 — +1 Đã cất cánh
14:30 E44955 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 09:00 14:30 14:36 +6 Đã hạ cánh
14:55 NO4509 ALL / N/A Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN 14:55 14:51 — -4 Đã cất cánh
15:25 F43451 Albarka Air Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS 08:55 15:25 — Theo lịch
15:25 OR3451 TUI fly Netherlands Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS 08:55 15:25 15:14 -11 Đã hạ cánh
15:35 E44956 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 15:35 15:47 — +12 Đã cất cánh
15:40 NO4962 ALL / N/A Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ 10:30 15:40 15:39 -1 Đã hạ cánh
16:05 OR3452 TUI fly Netherlands Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS 16:05 16:32 — +27 Đã cất cánh
16:16 SE6651 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 10:45 16:16 16:40 +24 Đã hạ cánh
16:30 NO4962 ALL / N/A Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH 16:30 16:28 — -2 Đã cất cánh
19:05 QU3647 Skyline Express Airlines Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD 13:55 19:05 18:52 -13 Đã hạ cánh
20:05 QU9178 Skyline Express Airlines Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 20:05 20:10 — +5 Đã cất cánh
20:35 XR6929 Corendon Airlines Europe Từ Hannover Airport HAJ 14:15 20:35 20:16 -19 Đã hạ cánh
21:50 SM2983 Air Cairo Từ Düsseldorf Airport DUS 15:50 21:50 22:07 +17 Đã hạ cánh
22:10 NO4725 ALL / N/A Đến Milan Malpensa International Airport MXP 22:10 22:06 — -4 Đã cất cánh
22:37 E44169 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 17:25 22:37 22:33 -4 Đã hạ cánh
23:00 SM2986 Air Cairo Đến Nuremberg Airport NUE 23:00 00:00 — +60 Đã cất cánh
23:35 E44170 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 23:35 23:48 — +13 Đã cất cánh
23:50 NO4724 ALL / N/A Từ Milan Malpensa International Airport MXP 18:00 23:50 23:53 +3 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…