Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 38 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | AT267 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 04:30 04:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | GO134 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Ndjili International Airport FIH | 03:20 | 05:05 04:21 | -44 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | AT266 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:30 06:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 07:30 | J7286 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | J7376 | ALL / N/A | Đến Ndjili International Airport FIH | 07:45 08:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 07:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:05 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:30 | 08:05 07:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | DT7550 | TAAG Angola Airlines | Đến Kotoka International Airport ACC | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 09:25 09:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 09:30 09:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP61 | ALL / N/A | Từ São Tomé International Airport TMS | 07:30 | 09:30 08:59 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:00 09:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KP61 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:30 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:15 | J7348 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 12:15 12:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:10 | 13:10 13:53 | +43 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 11:45 | 13:15 12:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | J7377 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 12:15 | 13:15 13:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 14:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 15:05 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J7284 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 14:30 14:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:15 | J7244 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 15:15 15:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:35 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 15:00 | 15:35 15:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7C5106 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | J7250 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 16:15 16:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP40 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 19:10 | +100 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP40 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:00 | J7349 | ALL / N/A | Từ São Tomé International Airport TMS | 16:00 | 18:00 17:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 18:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | J7281 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 18:00 | 19:20 18:39 | -41 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | HF826 | Air Cote d'Ivoire | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:00 | 20:40 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 21:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 22:05 | J7253 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 21:15 | 22:05 21:27 | -38 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.