Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 12/10/2026

Sân bay quốc tế Libreville có 46 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 67,4%
  2. Royal Air Maroc 4,3%
  3. Air Cote d'Ivoire 4,3%
  4. Kuzu Airlines Cargo 4,3%
  5. Ethiopian Airlines 4,3%
  6. New England Airlines 4,3%
  7. Starlink Aviation 4,3%
  8. Air France 4,3%

Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Port Gentil International Airport 26,1%
  2. Yaoundé Nsimalen International Airport 15,2%
  3. Douala International Airport 10,9%
  4. Murtala Muhammed International Airport 8,7%
  5. Cotonou Cadjehoun International Airport 6,5%
  6. Mohammed V International Airport 4,3%
  7. Maya-Maya International Airport 4,3%
  8. Lomé–Tokoin International Airport 4,3%

Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.

46 trong 46
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
04:30 AT267 Royal Air Maroc Từ Mohammed V International Airport CMN 21:45 04:30 04:38 +8 Đã hạ cánh
05:30 AT266 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport CMN 05:30 05:57 — +27 Đã cất cánh
07:30 J7180 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 07:30 07:31 — +1 Đã cất cánh
08:00 J7114 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 08:00 08:02 — +2 Đã cất cánh
08:05 J7113 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 07:30 08:05 07:59 -6 Đã hạ cánh
08:30 HF827 Air Cote d'Ivoire Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 08:30 10:09 — +99 Đã cất cánh
08:45 J7232 ALL / N/A Đến Douala International Airport DLA 08:45 09:00 — +15 Đã cất cánh
09:00 GO133 Kuzu Airlines Cargo Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 09:00 09:27 — +27 Đã cất cánh
09:00 J7248 ALL / N/A Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 09:00 08:43 — -17 Đã cất cánh
09:30 KP41 ALL / N/A Từ Maya-Maya International Airport BZV 07:40 09:30 09:02 -28 Đã hạ cánh
09:35 J7115 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 09:00 09:35 09:20 -15 Đã hạ cánh
10:10 KP41 ALL / N/A Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW 10:10 10:01 — -9 Đã cất cánh
10:30 J7122 ALL / N/A Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB 10:30 — — Theo lịch
11:50 ET925 Ethiopian Airlines Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD 09:05 11:50 11:37 -13 Đã hạ cánh
12:50 ET925 Ethiopian Airlines Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 12:50 13:03 — +13 Đã cất cánh
12:55 J7363 ALL / N/A Từ Maya-Maya International Airport BZV 11:30 12:55 12:48 -7 Đã hạ cánh
13:05 J7247 ALL / N/A Từ Bata International Airport BSG 12:30 13:05 11:26 -99 Đã hạ cánh
13:15 J7283 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 12:15 13:15 13:52 +37 Đã hạ cánh
14:00 J7130 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 14:00 14:49 — +49 Đã cất cánh
14:05 2N211 ALL / N/A Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 13:20 14:05 — Theo lịch
14:05 EJ211 New England Airlines Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 13:20 14:05 — Theo lịch
14:10 Q4511 Starlink Aviation Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 13:25 14:10 — Theo lịch
14:15 J7123 ALL / N/A Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB 12:45 14:15 13:26 -49 Đã hạ cánh
14:15 J7364 ALL / N/A Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR 14:15 14:27 — +12 Đã cất cánh
15:05 EJ212 New England Airlines Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 15:05 — — Nguồn không báo
15:10 Q4512 Starlink Aviation Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 15:10 — — Nguồn không báo
15:20 J7183 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 14:45 15:20 — Theo lịch
16:00 7C5106 Jeju Air Từ Murtala Muhammed International Airport LOS 14:00 16:00 — Nguồn không báo
16:30 QC306 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 15:30 16:30 17:26 +56 Đã hạ cánh
16:50 KP60 ALL / N/A Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW 13:50 16:50 16:39 -11 Đã hạ cánh
17:15 QC306 ALL / N/A Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO 17:15 18:20 — +65 Đã cất cánh
17:25 AF926 Air France Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 11:05 17:25 17:09 -16 Đã hạ cánh
17:30 J7116 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 17:30 17:28 — -2 Đã cất cánh
17:30 KP60 ALL / N/A Đến São Tomé International Airport TMS 17:30 17:32 — +2 Đã cất cánh
18:20 GO132 Kuzu Airlines Cargo Từ Murtala Muhammed International Airport LOS 16:40 18:20 16:42 -98 Đã hạ cánh
18:20 J7153 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 17:45 18:20 18:09 -11 Đã hạ cánh
19:05 J7117 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 18:30 19:05 18:47 -18 Đã hạ cánh
19:15 J7292 ALL / N/A Đến Bata International Airport BSG 19:15 19:07 — -8 Đã cất cánh
20:15 HF824 Air Cote d'Ivoire Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO 18:35 20:15 20:43 +28 Đã hạ cánh
21:00 J7118 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 21:00 20:56 — -4 Đã cất cánh
21:15 AF923 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 21:15 21:18 — +3 Đã cất cánh
21:15 J7152 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 21:15 21:02 — -13 Đã cất cánh
21:30 QC307 ALL / N/A Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO 19:45 21:30 22:29 +59 Đã hạ cánh
22:15 QC307 ALL / N/A Đến Douala International Airport DLA 22:15 — — Nguồn không báo
22:35 J7119 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 22:00 22:35 22:17 -18 Đã hạ cánh
23:00 J7237 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 22:00 23:00 22:27 -33 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…