Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 46 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | AT267 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 04:30 04:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | AT266 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:30 05:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 07:30 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 07:30 07:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:05 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:30 | 08:05 07:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 10:09 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 08:45 | J7232 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:45 09:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:00 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 09:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 09:00 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 09:00 08:43 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 09:30 09:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:55 | J7363 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 11:30 | 12:55 12:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | J7247 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 12:30 | 13:05 11:26 | -99 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 12:15 | 13:15 13:52 | +37 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 14:49 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 14:05 | 2N211 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:20 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:05 | EJ211 | New England Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:20 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:10 | Q4511 | Starlink Aviation | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:25 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 12:45 | 14:15 13:26 | -49 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | J7364 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 14:15 14:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:05 | EJ212 | New England Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | Q4512 | Starlink Aviation | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | J7183 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 14:45 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 7C5106 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 15:30 | 16:30 17:26 | +56 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QC306 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 17:15 18:20 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:25 17:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP60 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 17:30 17:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:20 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:20 16:42 | -98 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | J7153 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 17:45 | 18:20 18:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 18:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | J7292 | ALL / N/A | Đến Bata International Airport BSG | 19:15 19:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 20:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 18:35 | 20:15 20:43 | +28 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 20:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:15 21:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:15 | J7152 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:15 21:02 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 21:30 | QC307 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:45 | 21:30 22:29 | +59 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 22:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | J7119 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 22:00 | 22:35 22:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | J7237 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 22:00 | 23:00 22:27 | -33 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.