Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 50 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | AT267 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | AT266 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:30 05:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:30 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 07:30 07:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:45 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 07:45 09:31 | — | +106 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:05 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:30 | 08:05 07:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | J7232 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:45 08:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:30 | 09:30 09:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:00 10:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 10:30 10:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | J7247 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 11:30 | 12:05 12:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | J7181 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 11:45 | 12:20 12:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:55 | J7363 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 11:30 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 12:15 | 13:15 13:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 14:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J7250 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 14:00 14:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EJ211 | New England Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:20 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:10 | Q4511 | Starlink Aviation | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:25 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 12:45 | 14:15 13:44 | -31 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | J7364 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 14:15 14:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:05 | EJ212 | New England Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | Q4512 | Starlink Aviation | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | 7C5106 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 15:30 | 16:30 15:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 15:30 | 16:30 16:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QC306 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 17:15 17:55 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 18:03 | +33 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP60 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 17:30 17:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:20 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:20 17:41 | -39 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | J7153 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 17:45 | 18:20 18:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | J7251 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 16:45 | 18:25 18:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | J7280 | ALL / N/A | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 18:55 18:45 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 18:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | J7292 | ALL / N/A | Đến Bata International Airport BSG | 19:15 19:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 18:35 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:15 | J7152 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:15 21:03 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 21:30 | QC307 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:45 | 21:30 21:54 | +24 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 22:15 22:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 22:35 | J7119 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 22:00 | 22:35 22:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | J7237 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 22:00 | 23:00 23:07 | +7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.