Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 51 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | J7643 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 22:15 | 00:00 23:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:00 | 07:35 07:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 07:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7356 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 08:00 08:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J7250 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 08:15 08:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | J7286 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 08:45 08:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 09:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 09:30 09:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 11:05 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | J7281 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 10:15 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 12:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 12:15 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 11:15 | 12:15 12:36 | +21 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 12:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:30 | J7351 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:00 | 13:30 13:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | J7255 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 | 13:45 13:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 14:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EJ211 | New England Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:20 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:10 | Q4511 | Starlink Aviation | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:25 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 12:45 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:30 | J7124 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 14:30 14:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:30 | SNM574 | Brussels Airlines | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 13:15 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:45 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 14:45 14:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:45 | J7630 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:45 14:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:00 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | EJ212 | New England Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | Q4512 | Starlink Aviation | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:35 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 15:00 | 15:35 15:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 15:30 | 16:30 16:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SNM575 | Brussels Airlines | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | J7125 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 16:15 | 17:15 17:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QC306 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 17:15 17:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 17:52 | +22 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:40 | KP60 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 17:40 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 16:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:00 | J7249 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 16:45 | 18:00 17:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | J7181 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 17:30 | 18:05 18:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7238 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 19:00 18:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 18:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 20:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:35 | 21:15 21:41 | +26 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | QC307 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:45 | 21:30 21:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 22:15 22:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 22:50 | J7293 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 22:15 | 22:50 22:22 | -28 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.