Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 43 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | J7643 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 22:15 | 00:00 23:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:00 | 07:35 07:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 07:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7356 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 08:00 08:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J7250 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 08:15 08:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:45 | J7286 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 08:45 08:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 | — | — | Đã huỷ |
| 09:00 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 09:30 09:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 11:54 | +24 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 12:40 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 12:15 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 11:15 | 12:15 12:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 12:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:30 | J7351 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 12:00 | 13:30 13:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | J7255 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 | 13:45 13:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 13:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EJ211 | New England Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:20 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:10 | Q4511 | Starlink Aviation | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 13:25 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | J7124 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 14:30 14:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:45 | J7630 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:45 15:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:00 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 15:00 14:48 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 15:05 | EJ212 | New England Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | Q4512 | Starlink Aviation | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:35 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 15:00 | 15:35 15:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 15:30 | 16:30 17:05 | +35 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | J7183 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 16:30 | 17:05 | — | Theo lịch |
| 17:15 | J7125 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 16:15 | 17:15 17:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | QC306 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 17:15 18:07 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:45 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 16:45 | 17:45 16:55 | -50 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | J7238 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 19:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 20:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:00 | J7249 | ALL / N/A | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 19:45 | 21:00 21:35 | +35 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:35 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | QC307 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:45 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 22:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 22:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | J7293 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 22:15 | 22:50 21:45 | -65 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.