Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 39 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | AH5350 | Air Algérie | Từ Douala International Airport DLA | 00:35 | 01:40 01:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | AH5350 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:40 02:17 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:30 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 09:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 09:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 09:30 09:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 09:30 09:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 10:00 07:54 | — | -126 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 11:15 | 11:50 11:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 12:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:30 | J7643 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 10:45 | 12:30 12:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 12:45 12:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:10 | WB210 | RwandAir | Từ Douala International Airport DLA | 12:10 | 13:10 13:36 | +26 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 11:45 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:15 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 12:15 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 14:00 | WB211 | RwandAir | Đến Douala International Airport DLA | 14:00 14:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:20 | J7633 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 13:00 | 14:20 14:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | J7284 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 15:00 15:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:30 15:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J7270 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:30 16:10 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 18:40 | +70 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP60 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 17:30 17:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:05 | J7181 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 17:30 | 18:05 17:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:20 18:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 19:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | J7289 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 18:15 | 19:35 19:08 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 18:35 | 20:15 20:36 | +21 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | J7249 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:15 19:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | J7251 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:15 | 20:45 21:14 | +29 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 20:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:45 | GO135 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 22:45 23:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.